academy

/ə'kædəmi/
danh từ
  1. học viện
    • a military academy
      học viện quân sự
  2. viện hàn lâm
  3. trường chuyên nghiệp
  4. trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)
  5. vườn A-ca-đê-mi (khu vườn gần A-ten nơi Pla-ton giảng triết học); trường phái triết học Pla-ton; môn đệ của Pla-ton

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "academy"

academy
The young artist attends an academy to study classical painting.