academy

/ə'kædəmi/
Học thuật
Thân thiện
academy

The young artist attends an academy to study classical painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học viện: Một cơ sở giáo dục chuyên sâu hoặc đào tạo đặc biệt, thườngcấp độ cao hơn trường học thông thường, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như quân sự, nghệ thuật hoặc khoa học.
    • Viện hàn lâm: Một tổ chức học thuật uy tín, thường mục đích thúc đẩy phát triển nghệ thuật, văn học hoặc khoa học.
    • Trường chuyên nghiệp/trường tư thục: Một trường học, đặc biệt trường , cung cấp giáo dục chuyên biệt hoặc chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He graduated from a prestigious military academy. (Anh ấy tốt nghiệp từ một học viện quân sự danh tiếng.)
    • She was elected as a member of the Royal Academy of Arts. ( ấy được bầu làm thành viên của Viện Hàn lâm Nghệ thuật Hoàng gia.)
    • The children attend a private academy in the city center. (Bọn trẻ theo học một trường tư thụctrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Academy": Khi viết hoa, thường để chỉ một viện hàn lâm cụ thể nổi tiếng, như Viện Hàn lâm Khoa học, hoặc trong ngữ cảnh điện ảnh Viện Hàn lâm Khoa học Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ (tổ chức trao giải Oscar).
    • The film won an Academy Award. (Bộ phim đã giành được một giải thưởng của Viện Hàn lâm - tức giải Oscar.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic (adj): thuộc về học thuật, mang tính học viện.
    • She enjoys the academic environment of the university. ( ấy thích môi trường học thuật của trường đại học.)
  • Academician (n): viện , thành viên của một viện hàn lâm.
    • He is a respected academician in the field of physics. (Ông ấy một viện được kính trọng trong lĩnh vực vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Institute: viện nghiên cứu, học viện (nhấn mạnh đến tổ chức nghiên cứu hoặc đào tạo chuyên ngành).
  • College: trường cao đẳng, đại học (thường chỉ một bộ phận của đại học hoặc cơ sở giáo dục sau trung học).
Thành ngữ liên quan
  • Academy figure: Trong nghệ thuật, đây thuật ngữ chỉ một bức vẽ hoặc bức tượng mẫu người khỏa thân được sử dụng để giảng dạy tại các học viện nghệ thuật.
    • The art students practiced drawing academy figures. (Các sinh viên nghệ thuật thực hành vẽ hình mẫu học viện.)
academy

The young artist attends an academy to study classical painting.

danh từ
  1. học viện
    • a military academy
      học viện quân sự
  2. viện hàn lâm
  3. trường chuyên nghiệp
  4. trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)
  5. vườn A-ca-đê-mi (khu vườn gần A-ten nơi Pla-ton giảng triết học); trường phái triết học Pla-ton; môn đệ của Pla-ton

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "academy"