academical

/,ækə'demikəl/
Học thuật
Thân thiện
academical

The professor gave an academical lecture on ancient history.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học: Chỉ những liên quan đến môi trường học thuật, đặc biệt các trường đại học, học viện, hoặc các nguyên tắc hoạt động của chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building has a distinct academical style. (Tòa nhà phong cách học viện rõ rệt.)
    • He is involved in various academical societies. (Anh ấy tham gia vào nhiều hội học thuật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "academical pursuits": những theo đuổi mang tính học thuật.

    • Her life was dedicated to academical pursuits. (Cuộc đời cống hiến cho những theo đuổi học thuật.)
  • "academical freedom": quyền tự do học thuật (trong môi trường đại học).

    • The university is a bastion of academical freedom. (Trường đại học thành trì của quyền tự do học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic (adj): (thuộc) học thuật, (thuộc) nhà trường. (Đây dạng phổ biến hiện đại hơn của "academical").

    • She is a leading academic researcher. ( ấy một nhà nghiên cứu học thuật hàng đầu.)
  • Academy (n): học viện, trường chuyên ngành.

    • He graduated from a military academy. (Anh ấy tốt nghiệp từ một học viện quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholarly: mang tính học giả, uyên bác.
  • Educational: (thuộc) giáo dục.
  • Institutional: (thuộc) tổ chức, cơ sở.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "academical" ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "academic" dạng phổ biến được ưa dùng hơn để diễn đạt tất cả các nghĩa liên quan đến học thuật trường đại học. "Academical" thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
academical

The professor gave an academical lecture on ancient history.

tính từ
  1. (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học

Từ chứa "academical"