acapnic

Học thuật
Thân thiện
acapnic

A patient's acapnic blood sample is analyzed in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học/Hô hấp):
    • Thuộc về hoặc chứng tỏ tình trạng thiếu carbon dioxide trong máu: "acapnic" mô tả trạng thái hoặc liên quan đến tình trạng nồng độ carbon dioxide (CO₂) trong máu động mạch thấp hơn mức bình thường. Đây thường kết quả của việc thở quá nhanh hoặc quá sâu (tăng thông khí).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's rapid breathing led to an acapnic state. (Nhịp thở nhanh của bệnh nhân đã dẫn đến một trạng thái thiếu CO₂ trong máu.)
    • Blood gas analysis confirmed the acapnic condition. (Phân tích khí máu đã xác nhận tình trạng thiếu carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acapnic blood": máu nồng độ CO₂ thấp.
    • The test results showed acapnic blood, indicating hyperventilation. (Kết quả xét nghiệm cho thấy máu thiếu CO₂, chứng tỏ tình trạng tăng thông khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Acapnia (danh từ): tình trạng thiếu carbon dioxide trong máu.
    • Acapnia can cause symptoms like dizziness and tingling. (Tình trạng thiếu CO₂ trong máu có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt ngứa.)
  • Hypocapnia (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên môn phổ biến hơn cho "acapnia", chỉ tình trạng giảm nồng độ CO₂ trong máu.
Từ đồng nghĩa
  • Hypocapnic (tính từ): (thuộc về) tình trạng giảm CO₂ máu. Đây từ đồng nghĩa chuyên môn thường dùng hơn "acapnic".
acapnic

A patient's acapnic blood sample is analyzed in the laboratory.

Adjective
  1. xem acapnial

Từ đồng nghĩa