acapnotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chứng thiếu carbon dioxide trong máu: "acapnotic" là tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến acapnia (tình trạng giảm nồng độ carbon dioxide trong máu).
- Chứng minh cho sự thiếu carbon dioxide: Có thể dùng để chỉ điều gì đó cho thấy bằng chứng của tình trạng thiếu CO2.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's rapid breathing was an acapnotic response to hyperventilation. (Nhịp thở nhanh của bệnh nhân là một phản ứng thuộc về chứng thiếu CO2 do tăng thông khí.)
- Researchers studied the acapnotic effects of high-altitude adaptation. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hiệu ứng liên quan đến chứng thiếu CO2 của sự thích nghi ở độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh lý học hoặc nghiên cứu khoa học chuyên ngành để mô tả chính xác các hiện tượng liên quan đến sự mất cân bằng khí trong máu.
Biến thể và từ gần giống
- Acapnia (danh từ): Chứng thiếu carbon dioxide trong máu.
- Acapnia can result from excessive breathing. (Chứng thiếu CO2 có thể là kết quả của việc thở quá mức.)
- Hypocapnia (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "acapnia", cũng có nghĩa là tình trạng giảm nồng độ CO2 trong máu.
- Hypocapnic (tính từ): Thuộc về chứng hypocapnia.
Từ đồng nghĩa
- Hypocapnic: (tính từ) Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái thiếu carbon dioxide trong máu. Đây là từ được sử dụng phổ biến hơn trong y văn hiện đại.
Adjective
- xem acapnial