acari
/'ækərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'acarus'):
- Loài ve, loài mạt: Tên gọi chung cho các loài động vật chân khớp nhỏ bé, thường ký sinh, thuộc bộ Acari. Chúng bao gồm các loài như ve, mạt, ghẻ.
- Cái ghẻ: Trong ngữ cảnh y học, thường dùng để chỉ loài ký sinh gây bệnh ghẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Acari are studied in the field of arachnology. (Các loài ve mạt được nghiên cứu trong lĩnh vực nhện học.)
- The infestation was caused by parasitic acari. (Sự nhiễm trùng được gây ra bởi các loài ve ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "Acari" (viết hoa) được dùng như tên gọi của một bộ (order) hoặc phân lớp (subclass) trong ngành Chân khớp, bao gồm ve và bét.
- Acari is a diverse group of arachnids. (Acari là một nhóm đa dạng thuộc lớp Hình nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Acarus (danh từ, số ít): Chỉ một chi ve mạt cụ thể hoặc dùng như danh từ số ít cho nhóm này.
- Acarid (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ thành viên của bộ Acari.
- Acarology (danh từ): Chuyên ngành nghiên cứu về ve và mạt.
Từ đồng nghĩa
- Mite: Mạt, loài chân khớp nhỏ (thường không ký sinh).
- Tick: Ve (thường chỉ các loài ve lớn hơn, hút máu).
danh từ, số nhiều acari
- (động vật học) cái ghẻ