acarophobia

acarophobia

A person with acarophobia recoils from a tiny insect on a leaf.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng sợ côn trùng nhỏ: "Acarophobia" một chứng rối loạn tâm lý, trong đó người mắc phải nỗi sợ hãi bất thường dai dẳng đối với các loài côn trùng nhỏ, ve, bọ, giun. Nỗi sợ này thường vượt quá mức độ nguy hiểm thực tế những sinh vật này gây ra.

dụ sử dụng
  • (Chứng sợ côn trùng nhỏ của ấy khiến không thể ngồi trên cỏ.)
  • (Những người mắc chứng sợ côn trùng nhỏ thường tránh công viên vườn tược vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from acarophobia": mắc chứng sợ côn trùng nhỏ.

    • He has suffered from acarophobia since childhood after being bitten by a tick. (Anh ấy đã mắc chứng sợ côn trùng nhỏ từ nhỏ sau khi bị ve cắn.)
  • "acarophobia as a specific phobia": chứng sợ côn trùng nhỏ như một nỗi ám ảnh cụ thể.

    • Acarophobia is classified as a specific phobia in psychological disorders. (Chứng sợ côn trùng nhỏ được phân loại một nỗi ám ảnh cụ thể trong các rối loạn tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Acarophobic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng sợ côn trùng nhỏ.

    • Her acarophobic behavior includes checking her bed for mites every night. (Hành vi sợ côn trùng nhỏ của ấy bao gồm việc kiểm tra giường ngủ của mình mỗi đêm để tìm ve.)
  • Acarophobia (n): không biến thể khác, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học.

Từ đồng nghĩa
  • Fear of mites: sợ ve, bọ.
  • Insectophobia: chứng sợ côn trùng (nói chung), nhưng "acarophobia" tập trung vào côn trùng nhỏ ve hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "acarophobia", đây một thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acarophobia", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về nỗi sợ hãi nói chung, như:
    • "Scared of one's own shadow": sợ hãi vô lý, nhưng không đặc hiệu cho côn trùng nhỏ.

Từ gần giống