accelerando
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tăng dần nhịp độ, tốc độ: Dùng để mô tả một đoạn nhạc đang dần trở nên nhanh hơn.
Phó từ:
- Nhanh lên: Dùng để chỉ cách biểu diễn một đoạn nhạc với tốc độ tăng dần.
Danh từ:
- Nhịp độ tăng dần lên của bản nhạc: Chỉ sự thay đổi tiến triển về tốc độ (tempo) trong một tác phẩm âm nhạc, khi nhịp độ được đẩy nhanh dần lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accelerando passage builds excitement. (Đoạn nhạc tăng dần tốc độ tạo nên sự phấn khích.)
- Phó từ:
- The conductor gestured for the orchestra to play accelerando. (Người chỉ huy ra hiệu cho dàn nhạc chơi nhanh lên.)
- Danh từ:
- The composer marked a subtle accelerando in the score. (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu một sự tăng nhịp độ dần lên tinh tế trong bản tổng phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ âm nhạc: "Accelerando" là một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng phổ biến trong ký hiệu âm nhạc quốc tế, thường được viết tắt là "accel.".
- Look for the "accel." marking at the bottom of the page. (Hãy tìm ký hiệu "accel." ở cuối trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Accelerazione (danh từ, tiếng Ý): sự tăng tốc, tăng nhịp độ (từ gốc tiếng Ý của "accelerando").
- Stringendo (tính từ/phó từ/danh từ): một thuật ngữ âm nhạc khác có nghĩa tương tự, chỉ việc chơi nhanh dần lên và thường kèm theo sự căng thẳng về cường độ.
Từ đồng nghĩa
- Increasing tempo (cụm danh từ): tăng nhịp độ.
- Getting faster (cụm động từ): trở nên nhanh hơn.
Từ trái nghĩa
- Rallentando (tính từ/phó từ/danh từ): chậm dần lại.
- Ritardando (tính từ/phó từ/danh từ): chậm dần lại (cách dùng phổ biến khác).
Adjective
- tăng dần nhịp độ, tốc độ
Adverb
- nhanh lên
Noun
- nhịp độ tăng dần lên của bản nhạc