accelerando

Học thuật
Thân thiện
accelerando

Le chef d'orchestre indique un accelerando aux musiciens.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Nhanh lên, dần dần nhanh hơn: "accelerando" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ thị rằng tốc độ (nhịp độ) của bản nhạc phải được tăng dần lên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le passage suivant doit être joué accelerando. (Đoạn tiếp theo phải được chơi nhanh dần lên.)
    • Le compositeur a noté "accelerando" à la fin du morceau. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú "accelerando" ở cuối bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accelerando" như một danh từ: Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này đôi khi được sử dụng như một danh từ để chỉ chính hiệu ứng hoặc đoạn nhạc cần được chơi nhanh dần.
    • Un accelerando bien exécuté crée une tension musicale. (Một đoạn accelerando được thực hiện tốt sẽ tạo ra sự căng thẳng âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Accélérer (động từ): làm cho nhanh hơn, tăng tốc (nghĩa chung, không chỉ trong âm nhạc).

    • Il faut accélérer le rythme de travail. (Cần phải tăng tốc độ làm việc.)
  • Accélération (danh từ): sự tăng tốc, gia tốc.

    • L'accélération de la voiture est impressionnante. (Khả năng tăng tốc của chiếc xe thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa (trong âm nhạc)
  • Stringendo: một thuật ngữ âm nhạc khác có nghĩa tương tự, chỉ sự tăng dần tốc độ, thường đi kèm với sự gia tăng cường độ hoặc cảm xúc.
Từ trái nghĩa (trong âm nhạc)
  • Rallentando: chậm dần lại.
  • Ritardando: chậm dần lại (một thuật ngữ gần nghĩa với "rallentando").
Thành ngữ liên quan
accelerando

Le chef d'orchestre indique un accelerando aux musiciens.

phó từ
  1. (âm nhạc) nhanh lên

Từ có nhắc đến "accelerando"