acceleratory

Học thuật
Thân thiện
acceleratory

The scientist observed the acceleratory effect on the falling object.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuynh hướng tăng vận tốc, làm tăng tốc: Mô tả một thứ đó xu hướng hoặc khả năng làm cho một vật chuyển động nhanh hơn, tăng tốc độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new engine design has an acceleratory effect on the car's performance. (Thiết kế động cơ mới tác dụng tăng tốc đối với hiệu suất của xe.)
    • Scientists studied the acceleratory force of the chemical reaction. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu lực làm tăng vận tốc của phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật /kỹ thuật: Thường được dùng để mô tả các lực, tác nhân hoặc hiệu ứng dẫn đến sự thay đổi về vận tốc.
    • The acceleratory phase of the rocket launch is critical. (Giai đoạn tăng tốc của việc phóng tên lửa rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerate (động từ): tăng tốc, đẩy nhanh.
    • The company plans to accelerate its production. (Công ty dự định đẩy nhanh việc sản xuất.)
  • Acceleration (danh từ): sự tăng tốc, gia tốc.
    • The car's acceleration is very impressive. (Khả năng tăng tốc của chiếc xe rất ấn tượng.)
  • Accelerant (danh từ): chất xúc tác, chất làm tăng tốc (thường dùng trong cháy nổ hoặc hóa học).
    • The police found an accelerant at the scene of the fire. (Cảnh sát tìm thấy một chất làm cháy nhanh tại hiện trường vụ cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Quickening: làm nhanh hơn, đẩy nhanh.
  • Expediting: thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ.
Từ trái nghĩa
  • Deceleratory: khuynh hướng giảm tốc.
  • Retarding: làm chậm lại, cản trở.
acceleratory

The scientist observed the acceleratory effect on the falling object.

Adjective
  1. khuynh hướng tăng vận tốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống