acceptant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chấp nhận, sẵn sàng chấp nhận: "acceptant" mô tả thái độ, tư thế hoặc đặc tính của một người hoặc một thực thể sẵn sàng tiếp nhận, đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó.
- (Luật) Chấp nhận: Trong ngữ cảnh pháp lý, "acceptant" chỉ hành vi hoặc tư cách của bên chấp nhận một đề nghị, một di sản, hoặc một nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un esprit très acceptant face aux nouvelles idées. (Anh ấy có một tinh thần rất chấp nhận trước những ý tưởng mới.)
- La partie acceptante du contrat doit signer ici. (Bên chấp nhận hợp đồng phải ký vào đây.)
- Être acceptant ne signifie pas être passif. (Việc sẵn sàng chấp nhận không có nghĩa là thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être acceptant de quelque chose": Có thái độ chấp nhận đối với điều gì đó.
- Elle est très acceptante des critiques constructives. (Cô ấy rất chấp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng.)
- "Position acceptante": Vị trí/tư thế chấp nhận (thường trong đàm phán, tâm lý học).
- Le thérapeute adopte une position acceptante et sans jugement. (Nhà trị liệu áp dụng một tư thế chấp nhận và không phán xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Accepter (động từ): Chấp nhận, đồng ý.
- Il a décidé d'accepter l'offre. (Anh ấy đã quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
- Acceptation (danh từ giống cái): Sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- L'acceptation de son destin fut difficile. (Sự chấp nhận số phận của anh ấy thật khó khăn.)
- Acceptable (tính từ): Có thể chấp nhận được.
- Une solution acceptable a été trouvée. (Một giải pháp có thể chấp nhận được đã được tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Réceptif/ve (adj): Cởi mở, dễ tiếp thu.
- Consentant(e) (adj): Bằng lòng, đồng ý.
- Accueillant(e) (adj): Tiếp nhận, hoan nghênh (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
- Réfractaire (adj): Kháng cự, không chịu tiếp nhận.
- Réticent(e) (adj): Miễn cưỡng, do dự.
- Opposant(e) (adj): Phản đối.