acceptant

Học thuật
Thân thiện
acceptant

L'avocat est acceptant de la proposition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chấp nhận, sẵn sàng chấp nhận: "acceptant" mô tả thái độ, tư thế hoặc đặc tính của một người hoặc một thực thể sẵn sàng tiếp nhận, đồng ý hoặc chấp thuận một điều đó.
    • (Luật) Chấp nhận: Trong ngữ cảnh pháp lý, "acceptant" chỉ hành vi hoặc tư cách của bên chấp nhận một đề nghị, một di sản, hoặc một nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un esprit très acceptant face aux nouvelles idées. (Anh ấy có một tinh thần rất chấp nhận trước những ý tưởng mới.)
    • La partie acceptante du contrat doit signer ici. (Bên chấp nhận hợp đồng phảivào đây.)
    • Être acceptant ne signifie pas être passif. (Việc sẵn sàng chấp nhận không có nghĩathụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être acceptant de quelque chose": thái độ chấp nhận đối với điều đó.
    • Elle est très acceptante des critiques constructives. ( ấy rất chấp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng.)
  • "Position acceptante": Vị trí/tư thế chấp nhận (thường trong đàm phán, tâmhọc).
    • Le thérapeute adopte une position acceptante et sans jugement. (Nhà trị liệu áp dụng một tư thế chấp nhận không phán xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Accepter (động từ): Chấp nhận, đồng ý.
    • Il a décidé d'accepter l'offre. (Anh ấy đã quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
  • Acceptation (danh từ giống cái): Sự chấp nhận, sự thừa nhận.
    • L'acceptation de son destin fut difficile. (Sự chấp nhận số phận của anh ấy thật khó khăn.)
  • Acceptable (tính từ): Có thể chấp nhận được.
    • Une solution acceptable a été trouvée. (Một giải pháp có thể chấp nhận được đã được tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Réceptif/ve (adj): Cởi mở, dễ tiếp thu.
  • Consentant(e) (adj): Bằng lòng, đồng ý.
  • Accueillant(e) (adj): Tiếp nhận, hoan nghênh (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Réfractaire (adj): Kháng cự, không chịu tiếp nhận.
  • Réticent(e) (adj): Miễn cưỡng, do dự.
  • Opposant(e) (adj): Phản đối.
acceptant

L'avocat est acceptant de la proposition.

tính từ
  1. (luật) chấp nhận