acceptant

Adjective
  1. vui lòng chấp thuận, sẵn lòng chấp nhận
    • He's acceptive of every new idea
      Anh ta sẵn sàng chấp thuận mọi ý tưởng mới.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

acceptant
An acceptant student listens carefully to a classmate's different opinion.