accessoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phụ, thứ yếu: Dùng để mô tả một yếu tố, chi tiết hoặc phần không quan trọng bằng cái chính, chỉ có vai trò bổ sung.
- Không cốt yếu: Chỉ điều gì đó không thuộc về bản chất chính hoặc không thiết yếu.
Danh từ giống đực:
- Cái phụ, yếu tố phụ: Vật hoặc chi tiết có tầm quan trọng thứ yếu so với cái chính.
- (Số nhiều) Đồ phụ tùng: Các bộ phận, dụng cụ hoặc vật dụng đi kèm, bổ sung cho một vật chính (như xe cộ, máy móc).
- (Sân khấu) Đồ dùng biểu diễn, đạo cụ: Các vật dụng nhỏ được diễn viên sử dụng trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un détail accessoire. (Một chi tiết phụ.)
- C'est une question accessoire à notre débat principal. (Đó là một vấn đề thứ yếu so với cuộc tranh luận chính của chúng ta.)
Danh từ:
- Il faut distinguer le principal de l'accessoire. (Phải phân biệt cái chính với cái phụ.)
- J'ai acheté des accessoires pour ma voiture. (Tôi đã mua một số đồ phụ tùng cho xe ô tô của tôi.)
- Les acteurs vérifient leurs accessoires avant la représentation. (Các diễn viên kiểm tra đạo cụ của họ trước buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre accessoire": với tư cách phụ, một cách thứ yếu.
- Cette fonction est exercée à titre accessoire. (Chức năng này được thực hiện một cách thứ yếu.)
"Question accessoire": vấn đề phụ, câu hỏi thứ yếu (trong một phiên tòa hoặc cuộc thảo luận).
- Le juge a écarté cette question accessoire. (Thẩm phán đã loại bỏ câu hỏi phụ này.)
Biến thể và từ gần giống
Accessoirement (trạng từ): một cách phụ, thêm vào đó.
- Il est médecin et travaille accessoirement comme consultant. (Anh ấy là bác sĩ và phụ thêm làm việc như một cố vấn.)
Accessoiriser (động từ): trang bị thêm phụ tùng, làm thành phụ kiện.
- Il a accessoirisé son vélo avec un panier. (Anh ấy đã trang bị thêm một cái giỏ cho chiếc xe đạp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Secondaire (adj): thứ yếu, phụ.
- Subsidiaire (adj): bổ trợ, phụ thêm.
- Annexe (adj/n): phụ lục, phụ thuộc.
Từ trái nghĩa
- Principal(e) (adj/n): chính, chủ yếu.
- Essentiel(le) (adj/n): cốt yếu, thiết yếu.
- Fondamental(e) (adj/n): cơ bản, nền tảng.
Các cụm từ liên quan
Un rôle accessoire: một vai phụ (trong phim, kịch).
- Elle a débuté au cinéma avec des rôles accessoires. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp điện ảnh với những vai phụ.)
Les accessoires de mode: phụ kiện thời trang.
- Les sacs et les bijoux sont des accessoires de mode importants. (Túi xách và trang sức là những phụ kiện thời trang quan trọng.)
tính từ
- phụ, thứ yếu
- Clause accessoiređiều khoản phụ
- Une idée accessoiremột ý thứ yếu
danh từ giống đực
- cái phụ
- Le principal et l'accessoirecái chính và cái phụ
- (số nhiều) đồ phụ tùng
- Accessoires de bicycletteđồ phụ tùng xe đạp
- (sân khấu) đồ dùng biểu diễn, đạo cụ