accessoire

Học thuật
Thân thiện
accessoire

Les accessoires de théâtre sont rangés dans un grand coffre en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phụ, thứ yếu: Dùng để mô tả một yếu tố, chi tiết hoặc phần không quan trọng bằng cái chính, chỉ có vai trò bổ sung.
    • Không cốt yếu: Chỉ điều đó không thuộc về bản chất chính hoặc không thiết yếu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái phụ, yếu tố phụ: Vật hoặc chi tiết tầm quan trọng thứ yếu so với cái chính.
    • (Số nhiều) Đồ phụ tùng: Các bộ phận, dụng cụ hoặc vật dụng đi kèm, bổ sung cho một vật chính (như xe cộ, máy móc).
    • (Sân khấu) Đồ dùng biểu diễn, đạo cụ: Các vật dụng nhỏ được diễn viên sử dụng trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un détail accessoire. (Một chi tiết phụ.)
    • C'est une question accessoire à notre débat principal. (Đómột vấn đề thứ yếu so với cuộc tranh luận chính của chúng ta.)
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le principal de l'accessoire. (Phải phân biệt cái chính với cái phụ.)
    • J'ai acheté des accessoires pour ma voiture. (Tôi đã mua một số đồ phụ tùng cho xe ô của tôi.)
    • Les acteurs vérifient leurs accessoires avant la représentation. (Các diễn viên kiểm tra đạo cụ của họ trước buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre accessoire": với tư cách phụ, một cách thứ yếu.

    • Cette fonction est exercée à titre accessoire. (Chức năng này được thực hiện một cách thứ yếu.)
  • "Question accessoire": vấn đề phụ, câu hỏi thứ yếu (trong một phiên tòa hoặc cuộc thảo luận).

    • Le juge a écarté cette question accessoire. (Thẩm phán đã loại bỏ câu hỏi phụ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessoirement (trạng từ): một cách phụ, thêm vào đó.

    • Il est médecin et travaille accessoirement comme consultant. (Anh ấybác sĩ phụ thêm làm việc như một cố vấn.)
  • Accessoiriser (động từ): trang bị thêm phụ tùng, làm thành phụ kiện.

    • Il a accessoirisé son vélo avec un panier. (Anh ấy đã trang bị thêm một cái giỏ cho chiếc xe đạp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondaire (adj): thứ yếu, phụ.
  • Subsidiaire (adj): bổ trợ, phụ thêm.
  • Annexe (adj/n): phụ lục, phụ thuộc.
Từ trái nghĩa
  • Principal(e) (adj/n): chính, chủ yếu.
  • Essentiel(le) (adj/n): cốt yếu, thiết yếu.
  • Fondamental(e) (adj/n): cơ bản, nền tảng.
Các cụm từ liên quan
  • Un rôle accessoire: một vai phụ (trong phim, kịch).

    • Elle a débuté au cinéma avec des rôles accessoires. ( ấy bắt đầu sự nghiệp điện ảnh với những vai phụ.)
  • Les accessoires de mode: phụ kiện thời trang.

    • Les sacs et les bijoux sont des accessoires de mode importants. (Túi xách trang sứcnhững phụ kiện thời trang quan trọng.)
accessoire

Les accessoires de théâtre sont rangés dans un grand coffre en bois.

tính từ
  1. phụ, thứ yếu
    • Clause accessoire
      điều khoản phụ
    • Une idée accessoire
      một ý thứ yếu
danh từ giống đực
  1. cái phụ
    • Le principal et l'accessoire
      cái chính cái phụ
  2. (số nhiều) đồ phụ tùng
    • Accessoires de bicyclette
      đồ phụ tùng xe đạp
  3. (sân khấu) đồ dùng biểu diễn, đạo cụ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accessoire"