principal
/'prinsəpəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chủ yếu, chính, quan trọng nhất: Dùng để chỉ yếu tố, vai trò hoặc đặc điểm quan trọng nhất trong một nhóm hoặc một tình huống.
- Nguyên bản, gốc (về vốn): Dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ số tiền gốc ban đầu, trước khi tính lãi.
Danh từ giống đực:
- Điều chủ yếu, điều chính, phần chính: Chỉ yếu tố quan trọng nhất hoặc phần cốt lõi của một vấn đề.
- Vốn gốc: Trong tài chính, chỉ số tiền vốn ban đầu được đầu tư hoặc cho vay.
- Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở): Người đứng đầu, quản lý một trường trung học cơ sở (cách dùng cũ, vẫn thông dụng ở một số nơi).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La principale raison de son départ est personnelle. (Lý do chính cho việc ra đi của anh ấy là cá nhân.)
- Il a remboursé le capital principal du prêt. (Anh ấy đã hoàn trả số vốn gốc của khoản vay.)
Danh từ giống đực:
- Le principal, c'est de participer. (Điều chính, là tham gia.)
- Le principal de la somme a été restitué. (Phần vốn gốc của số tiền đã được hoàn trả.)
- Le principal du collège a convoqué les parents. (Hiệu trưởng trường trung học cơ sở đã triệu tập phụ huynh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans le principal": Về phần chính, chủ yếu.
- L'accord est conclu dans le principal. (Thỏa thuận đã được ký kết về phần chính.)
- "Tenir le rôle principal": Đóng vai chính.
- Cet acteur tient le rôle principal dans le film. (Diễn viên này đóng vai chính trong bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Principalement (phó từ): Chủ yếu, phần lớn.
- Il voyage principalement pour affaires. (Anh ấy đi du lịch chủ yếu vì công việc.)
- Principauté (danh từ giống cái): Công quốc.
- la principauté de Monaco (công quốc Monaco)
- Principe (danh từ giống đực): Nguyên tắc, nguyên lý.
- C'est une question de principe. (Đó là vấn đề nguyên tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (cốt yếu), (lớn, chủ yếu), (chủ chốt), (đầu tiên, chính).
- Danh từ (điều chính): (điều cốt yếu), (điều quan trọng nhất).
- Danh từ (hiệu trưởng): (giám đốc, hiệu trưởng - cách gọi hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Le principal intéressé": Người có liên quan chính, người trong cuộc.
- Il faut interroger le principal intéressé. (Cần phải thẩm vấn người có liên quan chính.)
tính từ
- chủ yếu, chính
- Rôle principalvai trò chủ yếu
- Proposition principalemệnh đề chính
danh từ giống đực
- cái chủ yếu, cái chính
- Le principal, c'est l'honnêtetécái chủ yếu là sự trung thực
- vốn
- Principal et intérêtvốn và lãi
- thư ký trưởng (ở phòng luật sư)
- (âm nhạc) bộ ống chính (của đàn ông)
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiệu trưởng (trường trung học cơ sở)