accident-prone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thường hay xảy ra tai nạn: Dùng để mô tả một người có xu hướng gặp tai nạn nhiều hơn mức bình thường, thường do sự vụng về, bất cẩn hoặc thiếu chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is very accident-prone, so he's always covered in small cuts and bruises. (Anh ấy rất hay gặp tai nạn, nên lúc nào cũng đầy vết xước và bầm tím.)
- Factories need to be extra careful with accident-prone workers. (Các nhà máy cần phải đặc biệt cẩn thận với những công nhân hay gặp tai nạn.)
- Because she is accident-prone, her parents childproofed the entire house. (Vì cô bé hay gặp tai nạn, bố mẹ cô đã lắp đặt các thiết bị an toàn cho trẻ em khắp nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accident-prone": là một người hay gặp tai nạn. Cụm này thường được dùng như một thuộc tính cá nhân.
- Some studies suggest that certain personality types are more accident-prone than others. (Một số nghiên cứu cho thấy một số kiểu tính cách dễ gặp tai nạn hơn những kiểu khác.)
Biến thể và từ gần giống
Accident (n): tai nạn, sự cố.
- He had a minor accident at work. (Anh ấy gặp một tai nạn nhỏ ở nơi làm việc.)
Prone (adj): có khuynh hướng, dễ bị.
- This area is prone to flooding. (Khu vực này dễ bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về.
- Injury-prone: dễ bị chấn thương (thường dùng trong thể thao).
Adjective
- thường hay xảy ra tai nạn