accidentally

/,æksi'dentəli/
Học thuật
Thân thiện
accidentally

She accidentally spilled her glass of milk on the table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tình cờ, ngẫu nhiên: Chỉ một hành động xảy ra không chủ đích, không được lên kế hoạch trước, hoặc do sự vô ý.
    • Một cách vô tình: Chỉ một hành động xảy ra ngoài ý muốn, không cố ý.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I accidentally deleted the important file. (Tôi đã vô tình xóa tập tin quan trọng.)
    • They met accidentally at the coffee shop. (Họ đã gặp nhau một cách tình cờquán cà phê.)
    • He discovered the solution accidentally while doing another experiment. (Anh ấy đã phát hiện ra giải pháp một cách ngẫu nhiên khi đang làm một thí nghiệm khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to happen accidentally": xảy ra một cách tình cờ.

    • The discovery happened accidentally. (Khám phá đó đã xảy ra một cách tình cờ.)
  • "accidentally on purpose": (thành ngữ) làm gì đó có vẻ vô tình nhưng thực ra cố ý.

    • He spilled his drink accidentally on purpose to get her attention. (Anh ta làm đổ đồ uống có vẻ vô tình để thu hút sự chú ý của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Accidental (tính từ): tình cờ, ngẫu nhiên.

    • Our meeting was purely accidental. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi hoàn toàn tình cờ.)
  • Incidentally (phó từ): nhân tiện, một cách tình cờ (thường dùng để giới thiệu thông tin phụ).

    • Incidentally, I saw your brother yesterday. (Nhân tiện, tôi đã gặp anh trai bạn hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Unintentionally: một cách vô ý, không cố ý.
  • Inadvertently: một cách vô tình, do sơ suất.
  • By chance: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • By accident: do tai nạn, tình cờ.
Từ trái nghĩa
  • Intentionally: một cách cố ý, chủ đích.
  • Deliberately: một cách cố tình, chủ ý.
  • On purpose: chủ đích.
accidentally

She accidentally spilled her glass of milk on the table.

phó từ
  1. tình cờ, ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống