accipitral

/æk'sipitrəl/
Học thuật
Thân thiện
accipitral

The birdwatcher spotted an accipitral silhouette circling high above the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chim ưng, giống chim ưng: Mô tả những đặc điểm liên quan đến chim ưng hoặc các loài chim săn mồi tương tự trong họ Accipitridae.
    • Tham mồi, tham tàn: Chỉ tính cách hoặc hành vi tham lam, háu ăn, tương tự như bản năng săn mồi của chim ưng.
    • Tinh mắt, sắc sảo: Ám chỉ thị lực cực kỳ tốt hoặc khả năng quan sát nhạy bén, giống như đôi mắt của chim ưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sculpture had an accipitral beak, capturing the fierce essence of a hawk. (Bức tượng cái mỏ giống chim ưng, nắm bắt được tinh thần dữ dội của một con diều hâu.)
    • His accipitral ambition drove him to acquire every company in the sector. (Tham vọng tham tàn của ông ta đã thúc đẩy việc mua lại mọi công ty trong lĩnh vực.)
    • The detective's accipitral gaze missed no detail at the crime scene. (Ánh nhìn tinh mắt như chim ưng của vị thám tử không bỏ sót chi tiết nào tại hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accipitral instincts": bản năng săn mồi như chim ưng.

    • The trader acted on accipitral instincts, swiftly seizing the opportunity in the volatile market. (Nhà giao dịch hành động theo bản năng săn mồi như chim ưng, nhanh chóng nắm bắt cơ hội trên thị trường biến động.)
  • "of an accipitral nature": mang tính chất tham tàn, háu ăn.

    • The corporation's expansion was of an accipitral nature, consuming all smaller competitors. (Sự bành trướng của tập đoàn mang tính chất tham tàn, nuốt chửng tất cả các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accipiter (danh từ): Một chi chim săn mồi bao gồm chim ưng, diều hâu; cũng có thể dùng để chỉ người tham lam.
  • Accipitrine (tính từ): Có nghĩa tương tự "accipitral", thuộc về chim ưng hoặc đặc điểm của chim ưng.
Từ đồng nghĩa
  • Raptorial: (thuộc về) chim săn mồi, tính săn mồi.
  • Predatory: tính săn mồi, tham tàn.
  • Keen-eyed: tinh mắt, đôi mắt tinh tường.
Thành ngữ liên quan
  • To have an eye like an accipiter: đôi mắt tinh như chim ưng (thành ngữ so sánh, không trực tiếp dùng "accipitral").
    • The proofreader had an eye like an accipiter, spotting the tiniest typo. (Người hiệu đính đôi mắt tinh như chim ưng, phát hiện ra lỗi đánh máy nhỏ nhất.)
accipitral

The birdwatcher spotted an accipitral silhouette circling high above the meadow.

tính từ
  1. (thuộc) chim ưng; như chim ưng
  2. tham mồi (như chim ưng); tham tàn
  3. tinh mắt (như chim ưng)