acclimatation
/ə'klaimətai'zeiʃn/ Cách viết khác : (acclimatation) /ə,klaimə'teiʃn/ (acclimation) /,æ
Học thuậtThân thiện
The team's acclimatation to the high altitude was a key part of their training.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích nghi khí hậu: Quá trình cơ thể hoặc sinh vật dần dần điều chỉnh để thích ứng với điều kiện khí hậu hoặc môi trường mới, khác biệt so với nơi quen thuộc.
- Sự làm hợp thủy thổ: Hành động hoặc quá trình giúp một người, động vật hoặc thực vật trở nên quen thuộc và có thể sinh sống khỏe mạnh trong một môi trường địa lý mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The acclimatation of the tropical plants to the temperate greenhouse took several months. (Sự thích nghi khí hậu của các loài cây nhiệt đới với nhà kính ôn đới mất vài tháng.)
- A period of acclimatation is recommended for athletes before competing at high altitudes. (Một giai đoạn làm hợp thủy thổ được khuyến nghị cho các vận động viên trước khi thi đấu ở độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"process of acclimatation": quá trình thích nghi.
- The process of acclimatation involves physiological changes in the body. (Quá trình thích nghi khí hậu liên quan đến những thay đổi sinh lý trong cơ thể.)
"acclimatation period": giai đoạn/thời kỳ thích nghi.
- New employees are given an acclimatation period to get used to the company culture. (Nhân viên mới được cho một thời kỳ làm hợp thủy thổ để làm quen với văn hóa công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclimatization (n): (cách viết khác) sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thủy thổ. Đây là dạng phổ biến hơn.
- Acclimation (n): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) sự thích nghi, đặc biệt là với môi trường nhân tạo hoặc phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Adaptation: sự thích ứng (nghĩa rộng hơn, có thể cho nhiều điều kiện).
- Adjustment: sự điều chỉnh.
- Habituation: sự làm quen, sự tập quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "acclimatize" hoặc "acclimate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "acclimatation").
The team's acclimatation to the high altitude was a key part of their training.
danh từ
- sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ