acclimatation
/ə'klaimətai'zeiʃn/ Cách viết khác : (acclimatation) /ə,klaimə'teiʃn/ (acclimation) /,æ
Học thuậtThân thiện
L'acclimatation des plantes exotiques se fait progressivement dans une serre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự luyện cho quen thủy thổ; sự thuần hóa: Quá trình làm cho một sinh vật (người, động vật, thực vật) thích nghi dần với một môi trường sống, khí hậu hoặc điều kiện mới khác biệt so với nơi xuất xứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'acclimatation des plantes tropicales sous nos latitudes est difficile. (Việc luyện cho các loài cây nhiệt đới quen với vĩ độ của chúng ta là khó khăn.)
- Après une période d'acclimatation, il s'est habitué au climat montagnard. (Sau một thời gian thích nghi, anh ấy đã quen với khí hậu miền núi.)
- L'acclimatation de ces animaux exotiques au zoo a été un succès. (Việc thuần hóa những động vật kỳ lạ này ở sở thú đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période d'acclimatation": Giai đoạn thích nghi.
- Les nouveaux employés bénéficient d'une période d'acclimatation. (Các nhân viên mới được hưởng một giai đoạn làm quen/thích nghi.)
"Acclimatation progressive": Sự thích nghi từ từ, dần dần.
- L'acclimatation progressive est essentielle pour éviter le choc culturel. (Sự thích nghi từ từ là điều cần thiết để tránh sốc văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Acclimater (động từ): Luyện cho quen, làm cho thích nghi.
- Il faut acclimater les plantes à la sécheresse. (Phải luyện cho cây quen với hạn hán.)
Acclimaté, e (tính từ): Đã được thích nghi, đã quen thủy thổ.
- Une espèce bien acclimatée. (Một loài đã thích nghi tốt.)
Acclimatement (danh từ, ít dùng hơn): Cùng nghĩa với "acclimatation".
Từ đồng nghĩa
- Adaptation: Sự thích nghi.
- Habituation: Sự làm cho quen, sự tập quen.
- Acclimatisation (từ đồng nghĩa, cùng gốc): Sự thích nghi khí hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Xem động từ "acclimater").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "acclimatation").
L'acclimatation des plantes exotiques se fait progressivement dans une serre.
danh từ giống cái
- sự luyện cho quen thủy thổ; sự thuần hóa
- Acclimatation des végétaux à un milieuluyện các loài cây cho quen với một môi trường