acclimation

/ə'klaimətai'zeiʃn/ Cách viết khác : (acclimatation) /ə,klaimə'teiʃn/ (acclimation) /,æ
Học thuật
Thân thiện
acclimation

The hiker needed a few days of acclimation to the high altitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích nghi (với môi trường mới): Quá trình cơ thể hoặc sinh vật dần trở nên quen với điều kiện khí hậu, nhiệt độ, độ cao hoặc môi trường sống mới.
    • Sự làm hợp thủy thổ: Quá trình con người hoặc động thực vật điều chỉnh để sống khỏe mạnhmột nơiđiều kiện tự nhiên khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acclimation of the plants to the greenhouse took several weeks. (Sự thích nghi của cây với nhà kính mất vài tuần.)
    • After moving to the mountains, a period of acclimation to the thin air is necessary. (Sau khi chuyển lên núi, một giai đoạn thích nghi với không khí loãng cần thiết.)
    • The zoo has a special area for the acclimation of new animals. (Sở thú một khu vực đặc biệt cho việc thích nghi của các động vật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Period of acclimation": Giai đoạn/thời kỳ thích nghi.

    • Employees are given a period of acclimation when they start a new job in a different country. (Nhân viên được cho một giai đoạn thích nghi khi họ bắt đầu công việc mớimột quốc gia khác.)
  • "Acclimation process": Quá trình thích nghi.

    • The acclimation process for coral reefs to warmer waters is slow and complex. (Quá trình thích nghi của các rạn san hô với vùng nước ấm hơn thì chậm phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclimatization (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa sự thích nghi khí hậu/thủy thổ. Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • Acclimate (động từ): Làm cho thích nghi, trở nên quen với.
    • It took him months to acclimate to the tropical heat. (Anh ấy mất nhiều tháng để thích nghi với cái nóng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptation: Sự thích ứng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bối cảnh ngoài môi trường).
  • Adjustment: Sự điều chỉnh.
  • Habituation: Sự làm quen, sự tập quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "acclimate to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "acclimation").

acclimation

The hiker needed a few days of acclimation to the high altitude.

danh từ
  1. sự thích nghi khí hậu, sự làm hợp thuỷ thổ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống