acclimatise

/ə'klaimətaiz/ Cách viết khác : (acclimatise) /ə'klaimətaiz/ (acclimate) /'æklaimeit/
Học thuật
Thân thiện
acclimatise

The hiker takes several days to acclimatise to the high altitude.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm thích nghi khí hậu, làm hợp thủy thổ: Hành động giúp một sinh vật (thường động vật hoặc cây cối) thích nghi với điều kiện khí hậu hoặc môi trường mới.
    • Thích nghi với môi trường (bản thân): Hành động chủ động của một người để trở nên quen thuộc thoải mái với môi trường mới.
  2. Nội động từ:

    • Thích nghi khí hậu: Quá trình tự nhiên trở nên quen với khí hậu mới.
    • Thích nghi với môi trường: Quá trình điều chỉnh trở nên quen thuộc với những điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường mới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The zookeepers worked hard to acclimatise the pandas to the cooler weather. (Các nhân viên sở thú đã làm việc chăm chỉ để giúp những con gấu trúc thích nghi với thời tiết mát mẻ hơn.)
    • It took him a few months to acclimatise himself to the fast pace of city life. (Anh ấy mất vài tháng để tự thích nghi với nhịp sống nhanh của thành phố.)
  • Nội động từ:

    • The new plants need time to acclimatise before they can be planted outside. (Những cây mới cần thời gian để thích nghi khí hậu trước khi có thể trồng ra ngoài.)
    • After moving from the countryside, she quickly acclimatised to her new school. (Sau khi chuyển từ nông thôn lên, ấy đã nhanh chóng thích nghi với ngôi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acclimatise to something": thích nghi với một điều đó cụ thể (khí hậu, văn hóa, công việc).
    • Athletes often arrive early to competitions to acclimatise to the high altitude. (Các vận động viên thường đến sớm các cuộc thi để thích nghi với độ cao.)
    • New employees are given a training period to acclimatise to the company culture. (Nhân viên mới được cho một khoảng thời gian đào tạo để thích nghi với văn hóa công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclimatize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "acclimatise", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Acclimate (v): Từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, nghĩa thích nghi.
  • Acclimatisation/Acclimatization (n): Sự thích nghi khí hậu, sự làm quen với môi trường.
Từ đồng nghĩa
  • Adapt: Thích nghi, điều chỉnh.
  • Adjust: Điều chỉnh, thích ứng.
  • Get used to: Trở nên quen với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb riêng biệt. Nghĩa "thích nghi với" thường được diễn đạt bằng cấu trúc "acclimatise to something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acclimatise").

acclimatise

The hiker takes several days to acclimatise to the high altitude.

ngoại động từ
  1. làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)
    • to acclimatize oneself
      thích nghi với môi trường
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu
  2. thích nghi với môi trường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống