acclimatize
/ə'klaimətaiz/ Cách viết khác : (acclimatise) /ə'klaimətaiz/ (acclimate) /'æklaimeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Làm thích nghi khí hậu, làm hợp thủy thổ: Hành động giúp một sinh vật (người, động vật, cây cối) thích nghi với điều kiện khí hậu hoặc môi trường mới.
- Làm quen với môi trường: Hành động giúp bản thân hoặc người khác trở nên quen thuộc và thoải mái trong một hoàn cảnh, môi trường mới.
Động từ (nội động từ):
- Thích nghi khí hậu: Quá trình tự nhiên trở nên quen với điều kiện thời tiết hoặc môi trường sống mới.
- Thích nghi với môi trường: Trở nên quen thuộc và điều chỉnh bản thân để sống hoặc hoạt động hiệu quả trong một tình huống hoặc nơi chốn mới.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The zoo tried to acclimatize the pandas to the local weather before releasing them. (Sở thú đã cố gắng làm thích nghi khí hậu cho những con gấu trúc với thời tiết địa phương trước khi thả chúng.)
- It took him a few weeks to acclimatize himself to the fast pace of city life. (Anh ấy mất vài tuần để làm quen bản thân với nhịp sống nhanh của thành phố.)
Động từ (nội động từ):
- Athletes need time to acclimatize to the high altitude before the competition. (Các vận động viên cần thời gian để thích nghi với độ cao trước cuộc thi.)
- She acclimatized quickly to her new job and colleagues. (Cô ấy thích nghi rất nhanh với công việc và đồng nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to acclimatize to something": thích nghi với một điều gì đó cụ thể (khí hậu, môi trường, hoàn cảnh).
- The research team had to acclimatize to the extreme cold of the Arctic. (Nhóm nghiên cứu phải thích nghi với cái lạnh khắc nghiệt của Bắc Cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclimatization (danh từ): Sự thích nghi khí hậu, sự làm quen với môi trường.
- The acclimatization process is crucial for the survival of transplanted species. (Quá trình thích nghi là rất quan trọng cho sự sống sót của các loài được di chuyển.)
- Acclimatised/Acclimatized (tính từ): Đã được thích nghi, đã quen thuộc.
- He is now fully acclimatized to the tropical heat. (Giờ anh ấy đã hoàn toàn quen với cái nóng nhiệt đới.)
- Acclimate (động từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Có nghĩa tương tự "acclimatize".
- It will take a few days to acclimate to the new time zone. (Sẽ mất vài ngày để thích nghi với múi giờ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Adapt: Thích nghi, điều chỉnh.
- Adjust: Điều chỉnh, làm cho phù hợp.
- Get used to: Trở nên quen với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với các phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thông dụng nhất là "acclimatize to something").
ngoại động từ
- làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)
- to acclimatize oneselfthích nghi với môi trường
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu
- thích nghi với môi trường