accommodant

Học thuật
Thân thiện
accommodant

Un homme accommodant sourit chaleureusement en tendant la main pour aider un voisin à porter un carton lourd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ dãi, dễ tính, dễ gần: Chỉ một người tính cách dễ chịu, sẵn sàng nhượng bộ, thỏa hiệp hoặc thích nghi với hoàn cảnh người khác không gây khó khăn.
    • xu hướng hòa giải, làm lành: Chỉ một thái độ hoặc hành động nhằm xoa dịu, giải quyết mâu thuẫn tạo ra sự hòa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère très accommodant. (Anh ấy tính cách rất dễ dãi.)
    • Pour éviter le conflit, elle a adopté une attitude accommodante. (Để tránh xung đột, ấy đã thái độ dễ dãi / hòa giải.)
    • Un voisin accommodant accepte le bruit occasionnel. (Một người hàng xóm dễ tính chấp nhận tiếng ồn thỉnh thoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accommodant sur quelque chose": Dễ dãi, thoải mái về một vấn đề đó.

    • Le professeur est accommodant sur les dates de remise des devoirs. (Giáo viên rất dễ dãi về thời hạn nộp bài tập.)
  • "Esprit accommodant": Tinh thần dễ hòa hợp, dễ thích nghi.

    • Un esprit accommodant est essentiel pour travailler en équipe. (Một tinh thần dễ hòa hợpđiều cần thiết để làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommoder (động từ): Làm cho phù hợp, điều chỉnh; chế biến (thức ăn).
  • Accommodation (danh từ): Sự điều chỉnh, sự thích nghi; chỗ ở.
  • Accommodable (tính từ): Có thể điều chỉnh được, có thể thích nghi được.
Từ đồng nghĩa
  • Conciliant: Hòa giải, dễ dãi.
  • Souple: Mềm dẻo, linh hoạt.
  • Arrangant: Dễ dàng thỏa thuận, dễ bàn bạc.
  • Tolérant: Khoan dung, độ lượng.
Từ trái nghĩa
  • Intransigeant: Cứng rắn, không khoan nhượng.
  • Rigide: Cứng nhắc, khắt khe.
  • Exigeant: Đòi hỏi khắt khe, khó tính.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le cœur accommodant": (Nghĩa bóng) Có một trái tim dễ dãi, dễ tha thứ.
    • Malgré tout, il a le cœur accommodant et pardonne vite. (Bất chấp mọi chuyện, anh ấy có một trái tim dễ dãi tha thứ rất nhanh.)
accommodant

Un homme accommodant sourit chaleureusement en tendant la main pour aider un voisin à porter un carton lourd.

tính từ
  1. dễ dãi, dễ gần
    • Homme accommodant
      người dễ dãi.
  2. làm lành
    • Geste accommodant
      cử chỉ làm lành