accommodant
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ dãi, dễ tính, dễ gần: Chỉ một người có tính cách dễ chịu, sẵn sàng nhượng bộ, thỏa hiệp hoặc thích nghi với hoàn cảnh và người khác mà không gây khó khăn.
- Có xu hướng hòa giải, làm lành: Chỉ một thái độ hoặc hành động nhằm xoa dịu, giải quyết mâu thuẫn và tạo ra sự hòa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère très accommodant. (Anh ấy có tính cách rất dễ dãi.)
- Pour éviter le conflit, elle a adopté une attitude accommodante. (Để tránh xung đột, cô ấy đã có thái độ dễ dãi / hòa giải.)
- Un voisin accommodant accepte le bruit occasionnel. (Một người hàng xóm dễ tính chấp nhận tiếng ồn thỉnh thoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être accommodant sur quelque chose": Dễ dãi, thoải mái về một vấn đề gì đó.
- Le professeur est accommodant sur les dates de remise des devoirs. (Giáo viên rất dễ dãi về thời hạn nộp bài tập.)
"Esprit accommodant": Tinh thần dễ hòa hợp, dễ thích nghi.
- Un esprit accommodant est essentiel pour travailler en équipe. (Một tinh thần dễ hòa hợp là điều cần thiết để làm việc nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accommoder (động từ): Làm cho phù hợp, điều chỉnh; chế biến (thức ăn).
- Accommodation (danh từ): Sự điều chỉnh, sự thích nghi; chỗ ở.
- Accommodable (tính từ): Có thể điều chỉnh được, có thể thích nghi được.
Từ đồng nghĩa
- Conciliant: Hòa giải, dễ dãi.
- Souple: Mềm dẻo, linh hoạt.
- Arrangant: Dễ dàng thỏa thuận, dễ bàn bạc.
- Tolérant: Khoan dung, độ lượng.
Từ trái nghĩa
- Intransigeant: Cứng rắn, không khoan nhượng.
- Rigide: Cứng nhắc, khắt khe.
- Exigeant: Đòi hỏi khắt khe, khó tính.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le cœur accommodant": (Nghĩa bóng) Có một trái tim dễ dãi, dễ tha thứ.
- Malgré tout, il a le cœur accommodant et pardonne vite. (Bất chấp mọi chuyện, anh ấy có một trái tim dễ dãi và tha thứ rất nhanh.)
tính từ
-
dễ dãi, dễ gần
-
Homme accommodantngười dễ dãi.
-
-
làm lành
-
Geste accommodantcử chỉ làm lành
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "accommodant"