accommodement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hòa giải, sự dàn xếp: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc tìm ra một giải pháp thỏa hiệp, một thỏa thuận để giải quyết mâu thuẫn hoặc bất đồng giữa các bên.
- (Cũ) Sự sắp xếp lại, sự bố trí lại: Chỉ việc sắp xếp, tổ chức lại một không gian hoặc tình huống cho phù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les deux parties ont finalement trouvé un accommodement. (Hai bên cuối cùng đã tìm được một sự hòa giải.)
- L'accommodement entre les voisins a mis fin au conflit. (Sự dàn xếp giữa những người hàng xóm đã chấm dứt cuộc xung đột.)
- L'accommodement d'une maison peut prendre du temps. (Việc sắp xếp lại nhà cửa có thể tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher un accommodement": tìm kiếm một sự thỏa hiệp, một giải pháp hòa giải.
- Il faut chercher un accommodement pour éviter un procès. (Cần phải tìm một sự thỏa hiệp để tránh một vụ kiện.)
"Par accommodement": do sự dàn xếp, thông qua thỏa thuận.
- La décision a été prise par accommodement mutuel. (Quyết định đã được đưa ra thông qua sự dàn xếp lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Accommoder (động từ): sắp xếp, dàn xếp, điều chỉnh cho phù hợp.
- Il faut accommoder nos horaires. (Cần phải điều chỉnh lịch trình của chúng ta.)
Accommodant (tính từ): dễ dãi, dễ thỏa hiệp, dễ tính.
- C'est une personne très accommodante. (Đó là một người rất dễ tính.)
Từ đồng nghĩa
- Compromis: sự thỏa hiệp.
- Arrangement: sự sắp xếp, sự thỏa thuận.
- Réconciliation: sự hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "accommodement")
Thành ngữ liên quan
- "Trouver un accommodement avec son destin": (nghĩa bóng) tìm cách chấp nhận và thích nghi với số phận của mình.
- Après l'accident, il a dû trouver un accommodement avec son destin. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải tìm cách chấp nhận số phận của mình.)
danh từ giống đực
- sự hòa giải
- (cũ) sự sắp xếp lại
- Accomodement d'une maisonsự sắp xếp lại nhà cửa.