accompanied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có người/vật đi cùng: Trạng thái có sự hiện diện của một người, một nhóm người, hoặc một thứ gì đó cùng đi, cùng xảy ra, hoặc cùng tồn tại.
- Có nhạc đệm: (Trong âm nhạc) Chỉ giọng hát hoặc nhạc cụ chính được hỗ trợ bởi phần đệm của một hoặc nhiều nhạc cụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All children must be accompanied by an adult. (Tất cả trẻ em phải có người lớn đi cùng.)
- The singer performed an accompanied version of the folk song. (Ca sĩ thể hiện một phiên bản có nhạc đệm của bài dân ca.)
- The storm was accompanied by strong winds. (Cơn bão đi kèm với những cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accompanied by": được đi kèm bởi, có sự hiện diện của.
- His success is accompanied by great responsibility. (Thành công của anh ấy đi kèm với trách nhiệm lớn.)
- "accompanied visit/tour": chuyến thăm/chuyến tham quan có hướng dẫn viên hoặc người đi cùng.
- For safety, the expedition requires an accompanied tour. (Vì lý do an toàn, chuyến thám hiểm yêu cầu một chuyến tham quan có hướng dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Accompany (động từ): đi cùng, đệm nhạc.
- May I accompany you home? (Tôi có thể đi cùng bạn về nhà không?)
- She will accompany the violinist on the piano. (Cô ấy sẽ đệm đàn piano cho nghệ sĩ violin.)
- Accompaniment (danh từ): sự đi cùng; phần nhạc đệm.
- The steak is served with an accompaniment of vegetables. (Bít tết được phục vụ kèm theo rau củ.)
- The piano accompaniment was beautiful. (Phần nhạc đệm piano thật tuyệt vời.)
- Accompanist (danh từ): người đệm nhạc.
- She works as a professional accompanist for singers. (Cô ấy làm nghệ sĩ đệm nhạc chuyên nghiệp cho các ca sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Escorted: được hộ tống, được đi kèm (thường vì mục đích an toàn hoặc nghi thức).
- Attended: có mặt, có sự tham dự của.
- Joined: được tham gia cùng.
Từ trái nghĩa
- Alone: một mình.
- Unaccompanied: không có người đi cùng, không có nhạc đệm.
- Solo: độc tấu, đơn ca (không có đệm).
Adjective
- có nhạc cụ, hoặc nhạc đệm đi cùng
- có nhiều bạn, hoặc vệ sĩ, đội hộ tống đi cùng