attended

Adjective
  1. người chăm sóc nhà cửa hay người thức canh
  2. nhạc đệm đi kèm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "attended"

Từ có nhắc đến "attended"

attended
The singer attended the performance with a live band.