attended
- Tính từ:
- Được chăm sóc, được trông nom: Trạng thái có người ở bên cạnh để chăm sóc, giám sát hoặc theo dõi.
- Có nhạc đệm, có phần đệm: (Trong âm nhạc) Trạng thái của một phần trình diễn chính (như hát, độc tấu) có sự hỗ trợ của nhạc cụ hoặc giọng hát khác.
- Tính từ:
- The patient was never left unattended; a nurse was always in attendance. (Bệnh nhân không bao giờ bị bỏ mặc không ai chăm sóc; luôn có một y tá túc trực.)
- The singer performed an attended version of the song with a full orchestra. (Ca sĩ đã trình bày một phiên bản có nhạc đệm của bài hát với cả một dàn nhạc giao hưởng.)
"closely attended": được theo dõi, chăm sóc sát sao.
- The important diplomatic meeting was closely attended by security personnel. (Cuộc họp ngoại giao quan trọng được nhân viên an ninh theo dõi sát sao.)
"well-attended": có nhiều người tham dự, có đông người tham gia.
- The lecture was well-attended by students and professors alike. (Bài giảng có sự tham dự đông đảo của cả sinh viên lẫn giáo sư.)
Attend (động từ): tham dự, chăm sóc, có mặt.
- He will attend the conference. (Anh ấy sẽ tham dự hội nghị.)
Attendance (danh từ): sự có mặt, sự tham dự; số người tham dự.
- School attendance is mandatory. (Việc đi học là bắt buộc.)
Attendant (danh từ): người phục vụ, người trông nom; (tính từ): đi kèm, liên quan.
- A flight attendant helped the passenger. (Một tiếp viên hàng không đã giúp hành khách.)
- Supervised: được giám sát.
- Accompanied: được đi kèm, có người đồng hành (đặc biệt trong âm nhạc).
- Cared for: được chăm sóc.
(Không có phrasal verb trực tiếp từ tính từ "attended". Các cụm từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "attend".) - Attend to: chăm sóc, giải quyết. - Please attend to the customer's request immediately. (Hãy giải quyết yêu cầu của khách hàng ngay lập tức.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "attended".)
-
có người chăm sóc nhà cửa hay người thức canh
-
có nhạc đệm đi kèm
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "attended"
Từ có nhắc đến "attended"