accordéon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn xếp, ăccooc: Một nhạc cụ cầm tay có hình hộp, tạo ra âm thanh bằng cách kéo dãn và ép một cái bễ, đồng thời bấm các phím hoặc nút bấm để chơi các nốt nhạc và hợp âm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il joue de l'accordéon dans un groupe de musique folklorique. (Anh ấy chơi đàn xếp trong một nhóm nhạc dân gian.)
- Le son de l'accordéon est très caractéristique. (Âm thanh của đàn xếp rất đặc trưng.)
- Elle a acheté un bel accordéon. (Cô ấy đã mua một cây đàn xếp đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pli d'accordéon": nếp gấp kiểu đàn xếp (dùng để mô tả thứ gì đó có nhiều nếp gấp giống bễ đàn).
- La jupe a un pli accordéon très élégant. (Chiếc váy có nếp gấp kiểu đàn xếp rất thanh lịch.)
"porte accordéon": cửa kiểu đàn xếp (loại cửa có nhiều tấm ghép lại, mở ra như bễ đàn).
- Ils ont installé une porte accordéon pour séparer les deux pièces. (Họ đã lắp một cánh cửa kiểu đàn xếp để ngăn hai căn phòng.)
Biến thể và từ liên quan
Accordéoniste (n): người chơi đàn accordéon.
- L'accordéoniste a donné un concert magnifique. (Nghệ sĩ chơi đàn xếp đã có một buổi hòa nhạc tuyệt vời.)
Accordéon chromatique: đàn xếp chromatic (loại đàn xếp có thể chơi tất cả các nốt trên thang âm).
- Accordéon diatonique: đàn xếp diatonic (loại đàn xếp truyền thống, thường dùng trong nhạc dân gian).
Từ đồng nghĩa
- Instrument à vent à anches libres: nhạc cụ hơi dùng dăm tự do (cách mô tả kỹ thuật về loại nhạc cụ này).
- Bandonéon: bandoneon (một loại nhạc cụ họ hàng gần với accordéon, phổ biến trong nhạc tango).
Thành ngữ liên quan
- Être souple comme un accordéon: dẻo dai như một cây đàn xếp (thành ngữ ví von, chỉ sự linh hoạt, dễ uốn nắn).
- Ce gymnaste est souple comme un accordéon. (Vận động viên thể dục này dẻo dai như một cây đàn xếp.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đàn xếp, ăccooc