accordable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giải hòa, có thể hòa giải: Dùng để chỉ một cuộc tranh chấp, mâu thuẫn hoặc những bên liên quan có thể được đưa đến thỏa thuận, sự hòa thuận.
- Có thể thuận, có thể chấp thuận: Dùng để chỉ một yêu cầu, đề nghị hoặc điều kiện có thể được đồng ý, chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les deux parties sont enfin accordables. (Hai bên cuối cùng cũng có thể hòa giải được.)
- Plaideurs accordables (Những kẻ kiện nhau có thể hòa giải)
- Votre proposition est tout à fait accordable. (Đề nghị của anh hoàn toàn có thể chấp thuận được.)
- Demande accordable (Điều xin có thể chấp thuận)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une affaire accordable": Một vụ việc, một cuộc tranh chấp có thể dàn xếp được.
- L'avocat a estimé que c'était une affaire accordable. (Luật sư nhận định rằng đó là một vụ việc có thể dàn xếp được.)
Biến thể và từ gần giống
- Accorder (động từ): đồng ý, chấp thuận; hòa giải.
- Accorder une demande (Chấp thuận một yêu cầu)
- Accord (danh từ): sự đồng ý, thỏa thuận; hòa ước.
- Signer un accord (Ký một thỏa thuận)
- Désaccordable (tính từ): trái nghĩa, có thể gây bất hòa, không thể thỏa thuận.
Từ đồng nghĩa
- Négociable: có thể thương lượng.
- Conciliable: có thể hòa giải, có thể điều hòa.
- Acceptable: có thể chấp nhận.
tính từ
- có thể giải hòa
- Plaideurs accordablesnhững kẻ kiện nhau có thể hòa giải
- có thể thuận, có thể chấp thuận
- Demande accordableđiều xin có thể chấp thuận