inaccordable

tính từ
  1. (từ hiếm) không thể chấp thuận (lời thỉnh cầu...)
  2. (từ hiếm) không thể dung hòa (quyền lợi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inaccordable
Cette proposition est inaccordable pour notre comité.