inaccordable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chấp thuận: Dùng để mô tả một lời thỉnh cầu, đề nghị hoặc yêu cầu không thể được đồng ý hoặc chấp nhận.
- Không thể dung hòa: Dùng để mô tả các lợi ích, quan điểm hoặc nguyên tắc mâu thuẫn đến mức không thể điều hòa hoặc thống nhất được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa demande est inaccordable. (Yêu cầu của anh ta là không thể chấp thuận.)
- Leurs intérêts sont inaccordables. (Lợi ích của họ là không thể dung hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une proposition inaccordable": một đề xuất không thể chấp thuận.
- Le comité a jugé cette idée inaccordable. (Ủy ban đã đánh giá ý tưởng này là không thể chấp nhận.)
"des principes inaccordables": những nguyên tắc không thể dung hòa.
- Leur philosophie et la nôtre sont inaccordables. (Triết lý của họ và của chúng ta là không thể dung hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Accordable (adj): có thể chấp thuận, có thể dung hòa. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Inconciliable (adj): không thể hòa giải, không thể dung hòa. (Từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
- Inacceptable: không thể chấp nhận (cho nghĩa "không thể chấp thuận").
- Irréconciliable: không thể hòa giải (cho nghĩa "không thể dung hòa").
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: "Inaccordable" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "inacceptable" hoặc "irréconciliable".
- Ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc văn chương mang tính trang trọng.
tính từ
- (từ hiếm) không thể chấp thuận (lời thỉnh cầu...)
- (từ hiếm) không thể dung hòa (quyền lợi...)