accordance
/ə'kɔ:dəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự đồng ý, sự thỏa thuận: Trạng thái mọi người cùng nhất trí về một điều gì đó.
- Sự phù hợp, sự tương thích: Tình trạng khi một vật, hành động hoặc ý kiến phù hợp hoặc không mâu thuẫn với một vật, hành động hoặc quy tắc khác.
- Sự ban cho, sự cấp cho (quyền, đặc ân): Hành động chính thức trao quyền lợi hoặc đặc ân cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project was carried out in accordance with the client's wishes. (Dự án được thực hiện theo đúng nguyện vọng của khách hàng.)
- There is full accordance between the two reports. (Có sự phù hợp hoàn toàn giữa hai báo cáo.)
- The accordance of these privileges is a great honor. (Việc ban cho những đặc quyền này là một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In accordance with": Theo đúng, phù hợp với (một quy tắc, luật lệ, mong muốn).
- All procedures must be conducted in accordance with company policy. (Mọi thủ tục phải được tiến hành theo đúng chính sách của công ty.)
- The decoration was chosen in accordance with the architect's design. (Việc trang trí được lựa chọn phù hợp với thiết kế của kiến trúc sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Accord (danh từ/động từ): Sự đồng ý, hòa hợp; đồng ý, ban cho.
- The two leaders are in accord on this issue. (Hai nhà lãnh đạo đồng ý về vấn đề này.)
- According to (giới từ): Theo như (một nguồn tin hoặc ai đó nói).
- According to the weather forecast, it will rain tomorrow. (Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Agreement: Sự đồng ý, thỏa thuận.
- Conformity: Sự phù hợp, sự tuân theo.
- Harmony: Sự hài hòa.
- Granting: Sự ban cho, sự cấp phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "accordance" là danh từ, không tạo thành phrasal verb. Cụm giới từ "in accordance with" là cách dùng phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accordance". Cụm "in accordance with" được dùng như một thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự đồng ý, sự thoả thuận (với ai)
- to do something in accordance with somebodylàm điều gì có sự thoả thuận với ai
- sự phù hợp, sự theo đúng (cái gì)
- in accordance with the instructionstheo đúng những lời chỉ dẫn
- sự cho, sự ban cho