accordion
/ə'kɔ:djən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn xếp, đàn ăccoc: Một nhạc cụ cầm tay hình hộp, có bàn phím hoặc nút bấm ở một hoặc hai bên. Âm thanh được tạo ra khi người chơi kéo dãn và ép hộp đàn (bellow) để đẩy không khí qua các lá đồng (lưỡi gà), làm chúng rung lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He played a traditional folk song on the accordion. (Anh ấy chơi một bài dân ca truyền thống trên cây đàn xếp.)
- The sound of the accordion filled the small café. (Âm thanh của cây đàn ăccoc tràn ngập quán cà phê nhỏ.)
- She is learning to play the accordion. (Cô ấy đang học chơi đàn xếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piano accordion": Đàn xếp có bàn phím piano ở một bên thay vì các nút bấm.
- He prefers the piano accordion because he already knows how to play the piano. (Anh ấy thích đàn xếp piano hơn vì anh ấy đã biết chơi piano.)
"Button accordion": Đàn xếp sử dụng các nút bấm thay cho bàn phím piano.
- Traditional Irish music is often played on a button accordion. (Nhạc truyền thống Ireland thường được chơi bằng đàn xếp nút bấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accordionist (n): Người chơi đàn accordion.
- The famous accordionist will perform tonight. (Nghệ sĩ chơi đàn xếp nổi tiếng sẽ biểu diễn tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Squeezebox: (từ thông tục) Chỉ chung các loại đàn sử dụng hộp đàn kéo ép để tạo âm thanh, như accordion.
- Concertina: Một loại nhạc cụ tương tự nhưng nhỏ hơn, có nút bấm ở cả hai đầu và thường có hình lục giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nhạc cụ này)
Thành ngữ liên quan
- "Like an accordion": Được dùng để miêu tả thứ gì đó có thể mở rộng và thu lại, hoặc có chuyển động co giãn, tương tự cách hoạt động của cây đàn.
- The traffic was like an accordion, constantly stopping and starting. (Dòng xe cộ co giãn như cây đàn xếp, liên tục dừng lại và chạy tiếp.)
danh từ
- (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc