accotoir

Học thuật
Thân thiện
accotoir

On s'appuie sur l'accotoir du fauteuil pour se lever.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tay ghế: Phần của một chiếc ghế, thườngghế bành hoặc ghế dài, được thiết kế để người ngồi có thể tựa cánh tay lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a posé son coude sur l'accotoir. (Anh ấy đặt khuỷu tay lên tay ghế.)
    • Le fauteuil est confortable avec ses larges accotoirs. (Chiếc ghế bành thật thoải mái với những tay ghế rộng của .)
    • L'accotoir en bois est sculpté avec soin. (Tay ghế bằng gỗ được chạm khắc cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'appuyer sur l'accotoir": Tựa người vào tay ghế.
    • Le vieil homme s'appuie sur l'accotoir pour se lever. (Người đàn ông lớn tuổi tựa vào tay ghế để đứng dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoudoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatay ghế, tay vịn.
  • Bras de fauteuil (cụm danh từ giống đực): Cách diễn đạt khác, nghĩa đen là "cánh tay của ghế bành", chỉ tay ghế.
Từ đồng nghĩa
  • Appui-bras: Chỗ tựa tay.
  • Bras: Cánh tay (khi dùng trong ngữ cảnh nội thất, như "bras de chaise" - tay ghế).
accotoir

On s'appuie sur l'accotoir du fauteuil pour se lever.

danh từ giống đực
  1. tay ghế

Từ gần giống