accoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dựa, tựa (một bên): Hành động đặt một phần cơ thể hoặc một vật vào một điểm tựa, thườngđể nghỉ ngơi hoặc giữ thăng bằng.
    • Dựa vào, tựa vào: Hành động dùng một vật khác làm chỗ dựa, chống đỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il accota sa tête contre la vitre du train. (Anh ấy dựa đầu vào cửa kính tàu hỏa.)
    • Elle accote son vélo au mur. ( ấy dựa chiếc xe đạp vào tường.)
    • Accoter une échelle contre un arbre. (Dựa một cái thang vào một cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'accoter" (Động từ phản thân): Tự dựa mình, tựa vào.
    • Il s'est accoté au comptoir pour discuter. (Anh ta tựa vào quầy bar để nói chuyện.)
    • Les enfants s'accotent à la rambarde pour regarder le défilé. (Bọn trẻ dựa vào lan can để xem đoàn diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Accotoir (danh từ): Tay vịn, chỗ dựa (của ghế).
  • Accotement (danh từ): Lề đường, vạt đất ven đường (nơi có thể dừng, dựa xe).
Từ đồng nghĩa
  • Appuyer: Chống, dựa, tỳ vào.
  • Adosser: Dựa lưng vào.
  • Étayer: Chống đỡ, chống giữ (vật nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào riêng cho "accoter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accoter")

ngoại động từ
  1. dựa (một bên)
    • Accoter sa tête sur son fauteuil
      dựa đầu vào ghế bành
    • A-côté