accoucheur
/,æku:'ʃə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy thuốc đỡ đẻ: Người đàn ông làm nghề hỗ trợ phụ nữ trong quá trình sinh nở, đặc biệt là một bác sĩ nam chuyên về sản khoa.
- (Động vật học) Cóc đỡ đẻ: Tên gọi một loài cóc đực (Alytes obstetricans) có tập tính đặc biệt là mang trứng do con cái đẻ ra trên lưng cho đến khi nở thành nòng nọc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'accoucheur a aidé la jeune femme à mettre au monde son premier enfant. (Thầy thuốc đỡ đẻ đã giúp người phụ nữ trẻ sinh đứa con đầu lòng.)
- Au XIXe siècle, l'accoucheur était souvent appelé pour les cas difficiles. (Vào thế kỷ 19, thầy thuốc đỡ đẻ thường được gọi đến cho những ca khó.)
Nghĩa động vật học:
- L'accoucheur est un petit crapaud qui vit en Europe. (Cóc đỡ đẻ là một loài cóc nhỏ sống ở châu Âu.)
- Le mâle de l'accoucheur porte les œufs sur son dos. (Con đực của loài cóc đỡ đẻ mang trứng trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accoucheur" trong văn học hoặc báo chí đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người đàn ông giúp "khai sinh" một ý tưởng, dự án hoặc tác phẩm nghệ thuật, mặc dù cách dùng này không phổ biến.
- Il fut l'accoucheur de ce mouvement littéraire. (Ông ấy là người đã khai sinh cho trào lưu văn học này.)
Biến thể và từ gần giống
Accoucheuse (danh từ giống cái): Nữ hộ sinh, bà đỡ.
- L'accoucheuse traditionnelle est très respectée dans le village. (Bà đỡ truyền thống rất được kính trọng trong làng.)
Accoucher (động từ): Sinh đẻ, đẻ.
- Elle va accoucher le mois prochain. (Cô ấy sẽ sinh con vào tháng tới.)
Accouchement (danh từ giống đực): Sự sinh đẻ, cuộc đẻ.
- L'accouchement s'est bien passé. (Cuộc sinh nở đã diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Médecin accoucheur: Bác sĩ đỡ đẻ, bác sĩ sản khoa.
- Obstétricien: Bác sĩ sản khoa (từ chuyên môn hơn).
- Sage-homme: Nam hộ sinh (từ hiện đại và được dùng phổ biến hơn thay cho "accoucheur" trong ngữ cảnh y tế hiện hành).
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "accoucheur" để chỉ thầy thuốc đỡ đẻ đã trở nên ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và thường được thay thế bằng "sage-homme" (nam hộ sinh) hoặc "obstétricien" (bác sĩ sản khoa). Từ này thường gặp trong văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi nói về nghề nghiệp trong quá khứ.
- Nghĩa động vật học (cóc đỡ đẻ) vẫn được sử dụng phổ biến trong các văn bản khoa học.
danh từ giống đực
- thầy thuốc đỡ đẻ
- (động vật học) cóc đỡ đẻ