accoucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ở cữ, sinh đẻ: Chỉ hành động của người phụ nữ khi sinh con.
    • (Nghĩa bóng) "Đẻ ra", tạo ra: Dùng một cách hình tượng để chỉ việc sản sinh ra một ý tưởng hoặc tác phẩm sau một quá trình khó khăn.
  2. Ngoại động từ:

    • Đỡ đẻ cho: Chỉ hành động của bác sĩ, nữ hộ sinh giúp một sản phụ trong quá trình sinh nở.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Elle a accouché à l'hôpital. ( ấy đã sinh con ở bệnh viện.)
    • L'écrivain a enfin accouché de son nouveau roman après des années de travail. (Nhà văn cuối cùng đã "đẻ ra" cuốn tiểu thuyết mới sau nhiều năm làm việc.)
  • Ngoại động từ:

    • La sage-femme a accouché la jeune femme avec beaucoup de douceur. (Nữ hộ sinh đã đỡ đẻ cho người phụ nữ trẻ một cách rất nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accoucher de": (nghĩa đen) sinh ra (đứa trẻ); (nghĩa bóng) cho ra đời, sản sinh ra (một tác phẩm, ý tưởng).

    • Elle a accouché d'une fille. ( ấy sinh được một gái.)
    • Il a accouché d'une idée géniale. (Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời.)
  • "Accoucher sans douleur": sinh đẻ không đau (thường chỉ phương pháp gây tê ngoài màng cứng).

    • Grâce à la péridurale, elle a pu accoucher sans douleur. (Nhờ gây tê ngoài màng cứng, ấy đã có thể sinh con không đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Accouchement (danh từ giống đực): sự sinh đẻ, cuộc đẻ.

    • L'accouchement s'est bien passé. (Cuộc sinh diễn ra tốt đẹp.)
  • Accouchée (danh từ giống cái): sản phụ, người đàn bà mới đẻ.

    • Les visites à l'accouchée sont réglementées. (Các cuộc thăm hỏi sản phụ được quy định chặt chẽ.)
  • Accoucheur (danh từ giống đực): người đỡ đẻ (thường chỉ bác sĩ nam).

    • L'accoucheur est très expérimenté. (Vị bác sĩ đỡ đẻ rất giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfanter (động từ): sinh con, đẻ (trang trọng hơn, có thể dùng với nghĩa bóng).
  • Donner naissance à (cụm động từ): sinh ra, cho ra đời.
  • Mettre au monde (cụm động từ): đưa ra thế giới, sinh con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc chính được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Accoucher d'une souris: (nghĩa đen: đẻ ra một con chuột) Chỉ sự thất vọng khi kết quả cuối cùng của một công việc khó nhọc lại rất nhỏ bé, tầm thường.
    • Après tous ces préparatifs, nous n'avons accouché que d'une souris. (Sau tất cả những chuẩn bị đó, chúng tôi chỉ "đẻ ra một con chuột" mà thôi.)
nội động từ
  1. ở cữ, đẻ
    • Accoucher d'un garcon
      đẻ con trai.
  2. (nghĩa bóng) đẻ ra
    • Accoucher d'un ouvrage prolixe
      đẻ ra một tác phẩm dài dòng.
  3. (thân mật) nói ra
ngoại động từ
  1. đỡ đẻ cho
    • Accoucher une femme
      đỡ đẻ cho một người đàn bà