accoucheuse

/,æku:'ʃə:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ hộ sinh, bà đỡ: Một phụ nữ được đào tạo để hỗ trợ chăm sóc cho phụ nữ trong quá trình sinh nở. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh, mặc dù hiện nay ít phổ biến hơn các từ như "midwife".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, the village relied on the skilled accoucheuse for safe deliveries. (Vào thế kỷ 19, ngôi làng phụ thuộc vào bà đỡ lành nghề để những ca sinh nở an toàn.)
    • She trained in Paris to become a professional accoucheuse. ( ấy được đào tạoParis để trở thành một nữ hộ sinh chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc y văn để chỉ nghề nghiệp của người phụ nữ hỗ trợ sinh đẻ. mang sắc thái trang trọng cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Accoucheur (danh từ): Nam hộ sinh, ông đỡ. Đây dạng danh từ giống đực của "accoucheuse".
  • Midwife (danh từ): Nữ hộ sinh. Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng nghề nghiệp này.
Từ đồng nghĩa
  • Midwife: Nữ hộ sinh.
  • Obstetric nurse: Y tá hộ sinh.
Lưu ý
  • "Accoucheuse" một từ mượn từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "midwife" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn nhiều trong cả văn nói văn viết.
danh từ
  1. nữ hộ sinh, bà đỡ

Từ đồng nghĩa