midwife
/'midwaif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ hộ sinh, bà đỡ: Một người phụ nữ (hoặc, trong một số bối cảnh hiện đại, một người) được đào tạo để hỗ trợ và chăm sóc phụ nữ trong quá trình chuyển dạ và sinh nở. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước, trong và sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The midwife helped the mother deliver a healthy baby at home. (Nữ hộ sinh đã giúp người mẹ sinh một em bé khỏe mạnh tại nhà.)
- She decided to have a midwife instead of an obstetrician for her pregnancy care. (Cô ấy quyết định chọn một nữ hộ sinh thay vì một bác sĩ sản khoa để chăm sóc thai kỳ.)
- The village midwife has decades of experience. (Bà đỡ trong làng có nhiều thập kỷ kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to midwife" (Động từ, ít phổ biến hơn): Hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra đời hoặc phát triển của một thứ gì đó.
- He helped to midwife the new peace agreement. (Ông ấy đã giúp tạo điều kiện cho sự ra đời của hiệp định hòa bình mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Midwifery (n): Nghề hộ sinh, khoa hộ sinh.
- She is studying midwifery at the university. (Cô ấy đang học ngành hộ sinh tại trường đại học.)
- Midwives: Dạng số nhiều của "midwife".
Từ đồng nghĩa
- Accoucheuse (từ tiếng Pháp, ít dùng): Nữ hộ sinh.
- Birth attendant: Người hỗ trợ sinh nở.
Thành ngữ liên quan
- "To be caught by the midwife": Một cách diễn đạt cũ, ám chỉ việc được sinh ra với sự hỗ trợ của bà đỡ.
- "Midwife to history": (Dùng theo nghĩa ẩn dụ) Người hoặc yếu tố hỗ trợ cho một sự kiện lịch sử quan trọng diễn ra.
- The treaty was midwifed by years of difficult negotiations. (Hiệp ước đã được "đỡ đẻ" bởi nhiều năm đàm phán khó khăn.)
danh từ
- bà đỡ, bà mụ