accourcissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngắn đi (về thời gian): "accourcissement" chỉ sự giảm bớt độ dài của một khoảng thời gian, làm cho nó ngắn hơn so với trước đây.
- Sự rút ngắn, sự cắt ngắn (cũ): Từ này cũng có thể chỉ hành động làm cho một vật gì đó trở nên ngắn hơn về mặt vật lý hoặc chiều dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'accourcissement de la durée du travail est une revendication syndicale. (Sự ngắn đi của thời gian làm việc là một yêu sách của công đoàn.)
- L'accourcissement de cette robe était nécessaire. (Việc cắt ngắn chiếc váy này là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accourcissement de la vie": sự rút ngắn cuộc sống, sự giảm tuổi thọ.
- La maladie a causé un accourcissement de sa vie. (Căn bệnh đã gây ra sự rút ngắn cuộc sống của ông ấy.)
"accourcissement du délai": sự rút ngắn thời hạn.
- L'accourcissement du délai de livraison a ravi les clients. (Việc rút ngắn thời hạn giao hàng đã làm các khách hàng vui mừng.)
Biến thể và từ gần giống
Accourcir (động từ): làm ngắn lại, rút ngắn.
- Il faut accourcir ce texte. (Cần phải rút ngắn văn bản này.)
Raccourcissement (danh từ giống đực): sự rút ngắn (thông dụng hơn, thường dùng cho không gian và thời gian).
- Le raccourcissement du chemin a fait gagner du temps. (Việc rút ngắn con đường đã tiết kiệm được thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Réduction (danh từ giống cái): sự giảm bớt, sự thu ngắn.
- Abrègement (danh từ giống đực): sự rút ngắn (thường dùng cho thời gian hoặc văn bản).
Từ trái nghĩa
- Allongement (danh từ giống đực): sự kéo dài.
- Prolongation (danh từ giống cái): sự kéo dài, gia hạn.
danh từ giống đực
- (văn) sự ngắn đi (về thời gian)
- (cũ) sự rút ngắn, sự cắt ngắn