accoutumée

Học thuật
Thân thiện
accoutumée

Elle est accoutumée à boire un café chaque matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'accoutumé'):
    • Quen thuộc, thường lệ: Dạng tính từ giống cái của "accoutumé", dùng để mô tả một người nữ, sự vật hoặc khái niệm giống cái đã trở nên quen thuộc, thông thường hoặc theo thói quen.
    • Thường ngày, thường dùng: Chỉ một cái gì đó (ở giống cái) đã được sử dụng hoặc xảy ra một cách thường xuyên đến mức trở thành lệ thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle a pris sa place accoutumée à table. ( ấy đã ngồi vào chỗ quen thuộc của mìnhbàn ăn.)
    • C'est une remarque accoutumée de sa part. (Đómột nhận xét thường lệ từ phía ấy.)
    • Il a retrouvé son humeur accoutumée. (Anh ấy đã lấy lại được tâm trạng thường ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locution adverbiale "comme à l'accoutumée": Như thường lệ, như mọi khi.
    • Comme à l'accoutumée, elle est arrivée la première. (Như mọi khi, ấyngười đến đầu tiên.)
    • Il a souri, comme à l'accoutumée. (Anh ấy đã mỉm cười, như thường lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutumé (adj. masc.): Dạng giống đực, cùng nghĩa (quen thuộc, thường lệ).

    • Son accoutumé optimisme (Sự lạc quan thường ngày của anh ta)
  • Accoutumer (v.t.): Làm cho quen, tập cho quen.

    • Accoutumer un enfant à la lecture. (Tập cho một đứa trẻ quen với việc đọc sách.)
  • Accoutumance (n.f.): Sự quen thuộc, thói quen; (trong y học) hiện tượng quen thuốc, nghiện.

    • L'accoutumance à un nouveau climat. (Sự thích nghi với một khí hậu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Habituelle: Thường lệ, thường xuyên.
  • Coutumière: Theo thói quen, theo tục lệ.
  • Usuelle: Thông thường, thường dùng.
  • Ordinnaire: Bình thường, thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Inaccoutumée: Không quen, lạ lẫm.
  • Exceptionnelle: Đặc biệt, ngoại lệ.
  • Inhabituelle: Không thường lệ.
  • Insolite: Khác thường, kỳ lạ.
accoutumée

Elle est accoutumée à boire un café chaque matin.

tính từ giống cái
  1. xem accoutumé

Từ gần giống