accrescent
/ə'kresənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng phát triển, cùng lớn lên: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để mô tả một bộ phận của cây (thường là đài hoa) tiếp tục phát triển và lớn lên sau khi quả đã hình thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accrescent calyx helps protect the developing fruit. (Đài hoa cùng phát triển giúp bảo vệ quả đang hình thành.)
- In some species, the sepals are accrescent, becoming fleshy and enveloping the fruit. (Ở một số loài, các lá đài cùng phát triển, trở nên mọng nước và bao bọc lấy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accrescent calyx": đài hoa cùng phát triển. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- The plant is identified by its distinctive accrescent calyx. (Loài cây này được nhận dạng bởi đài hoa cùng phát triển đặc trưng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Accrescence (danh từ): sự cùng phát triển, sự tăng trưởng thêm.
- The accrescence of the floral parts is a key characteristic. (Sự cùng phát triển của các bộ phận hoa là một đặc điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
- Growing: đang phát triển, đang lớn lên (nghĩa chung, không chuyên ngành).
- Expanding: mở rộng, phát triển.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Accrescent" là một thuật ngữ kỹ thuật chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học và mô tả thực vật. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
tính từ
- (thực vật học) cùng phát triển, cùng lớn lên