accrescent

/ə'kresənt/
Học thuật
Thân thiện
accrescent

Le calice de la fleur est accrescent et entoure le fruit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng trưởng: (Thuộc về thực vật học) Dùng để mô tả một bộ phận của cây, thườngđài hoa, tiếp tục phát triển lớn lên sau khi quả đã hình thành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le calice accrescent entoure le fruit à maturité. (Đài hoa đồng trưởng bao quanh quả khi chín.)
    • Chez certaines espèces, les sépales sont accrescents et aident à la dissémination des graines. (Ở một số loài, các lá đài đồng trưởng giúp phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calice accrescent": Đài hoa đồng trưởng. Đâythuật ngữ chuyên môn phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
    • La caractéristique principale de cette plante est son calice accrescent. (Đặc điểm chính của loài cây nàyđài hoa đồng trưởng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Accroissement (danh từ): Sự tăng trưởng, sự gia tăng.
    • L'accroissement de la population est rapide. (Sự gia tăng dân số rất nhanh.)
  • Accroître (động từ): Làm tăng lên, gia tăng.
    • Il faut accroître nos efforts. (Cần phải gia tăng nỗ lực của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistant et croissant après la floraison: (Cụm từ mô tả) Dai tiếp tục phát triển sau khi hoa nở. (Đâycách giải thích nghĩa chứ không phải từ đơn đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "accrescent" do đâymột tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "accrescent".

accrescent

Le calice de la fleur est accrescent et entoure le fruit.

tính từ
  1. (thực vật học) đồng trưởng