accueillir

Học thuật
Thân thiện
accueillir

Ils sont venus m'accueillir à la gare.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đón tiếp, tiếp đón: Hành động chào đón, nhận ai đó khi họ đến một nơi nào đó.
    • Tiếp nhận, thu nhận: Hành động chấp nhận, cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi, một nhóm hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils sont venus m'accueillir à la gare. (Họ đã đến đón tôi tại nhà ga.)
    • Nous l'avons accueilli dans notre équipe. (Chúng tôi đã tiếp nhận anh ấy vào nhóm của chúng tôi.)
    • Le stade peut accueillir cinquante mille personnes. (Sân vận động có thể tiếp nhận năm mươi nghìn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueillir qqn chaleureusement / à bras ouverts": Đón tiếp ai đó một cách nồng nhiệt, cởi mở.
    • La famille a accueilli l'invité à bras ouverts. (Gia đình đã đón tiếp vị khách một cách cởi mở.)
  • "Accueillir qqn/qch froidement": Đón tiếp ai đó/tiếp nhận điều đó một cách lạnh nhạt.
    • Ses propositions ont été accueillies froidement. (Những đề xuất của anh ta đã được tiếp nhận một cách lạnh nhạt.)
  • "Accueillir une nouvelle": Đón nhận một tin tức (với một phản ứng cảm xúc cụ thể).
    • Ils ont accueilli la nouvelle avec joie. (Họ đã đón nhận tin đó với niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Accueil (danh từ): Sự đón tiếp, sự tiếp đón; nơi tiếp đón (ví dụ: lễ tân).
    • Un accueil chaleureux. (Một sự đón tiếp nồng nhiệt.)
  • Accueillant, -e (tính từ): Hiếu khách, dễ chào đón.
    • Une personne très accueillante. (Một người rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Recevoir: Đón tiếp, tiếp đãi (nhưng thường nhấn mạnh hơn đến hành động "nhận").
  • Admettre: Cho phép vào, thu nhận (vào một tổ chức, nơi chốn).
  • Héberger: Cho ở trọ, cung cấp chỗ ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cách kết hợp được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan
  • Accueillir qqn comme un chien dans un jeu de quilles: Đón tiếp ai đó một cách rất tệ, thô lỗ (nghĩa đen: đón tiếp ai như một con chó trong trò chơi bowling).
  • Être bien/mal accueilli: Được đón tiếp tốt/tệ.
accueillir

Ils sont venus m'accueillir à la gare.

ngoại động từ
  1. đón tiếp
    • Ils sont venus m'accueillir à la gare
      họ đã đến đón tôi tại nhà ga
    • Accueillir un ami chaleureusementbras ouverts/froidement
      đón tiếp một ngươì bạn một cách nồng nhiệt/cởi mở/lạnh nhạt
    • Un silence glacial accueillit ses paroles
      những lời nói của ông ta được đón nhận bằng một sự im lặng lạnh lùng
  2. tiếp nhận
    • Foyer qui accueille les sans-abri
      tổ ấm tiếp nhận những kẻ không nhà cửa
    • Accueillir une demande
      tiếp nhận một lá đơn
    • Nous l'avons accueilli dans notre équipe
      chúng tôi đã tiếp nhận (kết nạp) anh ấy vào nhóm cuả chúng tôi
    • Le stade peut accueillir cinquante mille personnes
      sân vận động có thể tiếp nhận (chưá) năm mươi nghìn ngươì