accusatif

Học thuật
Thân thiện
accusatif

L'élève souligne le nom à l'accusatif dans la phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đối cách: Trong ngữ pháp, đâymột cách (cas) dùng để chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ. trả lời cho câu hỏi "ai?" hoặc "cái gì?".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En latin, le mot "puellam" est à l'accusatif. (Trong tiếng Latinh, từ "puellam" ở đối cách.)
    • En allemand, l'accusatif est l'un des quatre cas principaux. (Trong tiếng Đức, đối cáchmột trong bốn cách chính.)
    • Il faut identifier le complément d'objet direct, qui est souvent à l'accusatif dans les langues à déclinaison. (Cần xác định bổ ngữ trực tiếp, thườngđối cách trong các ngôn ngữ biến cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre à l'accusatif": đặtđối cách.
    • Ce pronom doit être mis à l'accusatif dans cette phrase. (Đại từ này phải được đặtđối cách trong câu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Accusatif-adverbial (danh từ giống đực): đối cách-trạng từ (một dạng đặc biệt trong một số ngôn ngữ).
  • Accusatif de relation (danh từ giống đực): đối cách quan hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Cas régime (danh từ giống đực): cách tân ngữ (thuật ngữ hoặc dùng trong một số ngữ cảnh giảng dạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

accusatif

L'élève souligne le nom à l'accusatif dans la phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) đối cách

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accusatif"