acquisitif

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) thủ đắc
    • Prescription acquisitive
      thời gian hiệu lực để thủ đắc quyền sở hữu, sự thủ đắc theo thời hiệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống