accusative

Không tìm thấy từ "accusative"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (Ngôn ngữ học) : Đổi cách : Một cách (case) trong ngữ pháp của một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh, tiếng Đức, tiếng Nga) được dùng chủ yếu để chỉ đối tượng trực tiếp của một động từ (tân ngữ trực tiếp). Trong tiếng Anh, đại từ có hình thức đổi cách (như "me", "him", "us"). Tính từ (Ngôn ngữ học) : (Thuộc) đổi cách : Liên quan đến hoặc có hình thức của đổi cách. Ví dụ sử dụng D...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Relating to grammatical case : In grammar, "accusative" describes the case of a noun, pronoun, or adjective that typically marks it as the direct object of a verb or the object of certain prepositions. Accusatory; containing accusation : Expressing or implying blame or accusation. Noun : The accusative case : The grammatical case itself, used for nouns, pronouns, or adjec...

See full definition →