accusative

/ə'kju:zətiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) đổi cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "accusative"

accusative
The student identifies the accusative case in the Latin sentence.