accusatoire

Học thuật
Thân thiện
accusatoire

Un avocat pointe un doigt accusatoire vers le témoin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để buộc tội; để tố cáo: "accusatoire" mô tả một hệ thống, thủ tục hoặc nguyên tắc phápdựa trên việc các bên đối lập (bên buộc tội bên bào chữa) trình bày lập luận chứng cứ trước một thẩm phán vai trò trọng tài trung lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système de justice pénale français est de type accusatoire. (Hệ thống tư pháp hình sự của Pháp thuộc loại tố tụng tranh tụng.)
    • Dans une procédure accusatoire, le juge ne mène pas l'enquête. (Trong một thủ tục tranh tụng, thẩm phán không tiến hành điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nguyên tắc tố tụng tranh tụng (principe accusatoire): Đâynguyên tắc nền tảng của một số hệ thống pháp luật, đối lập với nguyên tắc tố tụng thẩm vấn (procédure inquisitoire). Trong nguyên tắc này, việc thu thập trình bày chứng cứ chủ yếutrách nhiệm của các bên.
    • Le principe accusatoire garantit l'égalité des armes entre la défense et l'accusation. (Nguyên tắc tranh tụng đảm bảo sự bình đẳng về phương tiện giữa bên bào chữa bên buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Accusateur, accusatrice (tính từ): tính chất buộc tội, kết tội.
    • Un ton accusateur. (Một giọng điệu buộc tội.)
  • Inquisitoire (tính từ): (thuộc về) thủ tục thẩm vấn. Đâytừ trái nghĩa trong bối cảnh pháp lý, mô tả hệ thống thẩm phán đóng vai trò chủ động trong việc điều tra.
Từ đồng nghĩa
  • Contradictoire (trong ngữ cảnh pháp lý): ( tính) đối chất, tranh tụng.
  • Accusateur (trong một số ngữ cảnh): mang tính buộc tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accusatoire")

accusatoire

Un avocat pointe un doigt accusatoire vers le témoin.

tính từ
  1. để buộc tội; để tố cáo
    • Procédure accusatoire
      thủ tục tố cáo

Từ gần giống