accusateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Buộc tội, tố cáo: Dùng để mô tả điều gì đó thể hiện hoặc chứa đựng sự buộc tội, lên án.
- Chỉ trích, kết tội: Thể hiện thái độ phán xét hoặc quy trách nhiệm một cách mạnh mẽ.
Danh từ:
- Người buộc tội, người tố cáo: Người đưa ra lời buộc tội hoặc tố cáo ai đó trước pháp luật hoặc trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son doigt prit une direction accusatrice. (Ngón tay anh ta chỉ về một hướng đầy sự buộc tội.)
- Il me lança un regard accusateur. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn buộc tội.)
Danh từ:
- L'accusateur a présenté ses preuves au tribunal. (Người buộc tội đã trình bày các chứng cứ của mình trước tòa.)
- Dans cette affaire, l'accusateur est aussi une victime. (Trong vụ án này, người tố cáo cũng là một nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accusateur public": (Danh từ, thuật ngữ pháp lý) Công tố viên, người giữ quyền công tố trước tòa, đại diện cho xã hội để buộc tội.
- L'accusateur public a requis une peine sévère. (Công tố viên đã yêu cầu một bản án nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Accusatrice (tính từ, giống cái): Biến thể giống cái của "accusateur".
- Une voix accusatrice (Một giọng nói đầy sự buộc tội)
- Accusation (danh từ giống cái): Sự buộc tội, lời buộc tội.
- Il a rejeté toutes les accusations. (Anh ta bác bỏ mọi lời buộc tội.)
- Accuser (động từ): Buộc tội, tố cáo.
- On l'accuse de vol. (Người ta buộc tội anh ta trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Réprobateur (chê trách, quở trách), réprimandeur (khiển trách), incriminant (buộc tội).
- Danh từ: Dénonciateur (người tố giác), plaignant (nguyên đơn, trong một số vụ án).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Absolvant (tha bổng), innocentant (minh oan), approbateur (tán thành).
- Danh từ: Défenseur (người bào chữa), accusé (bị cáo).
tính từ
- buộc tội, tố cáo
- Regard accusateurcái nhìn tố cáo
- Des traces accusatricesnhững dấu vết tố cáo
danh từ
- người buộc tội, người tố cáo
- accusateur public(luật học, pháp lý) người giữ quyền công tố trước tòa, công tố viên