accusateur

Học thuật
Thân thiện
accusateur

Un regard accusateur se pose sur lui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Buộc tội, tố cáo: Dùng để mô tả điều đó thể hiện hoặc chứa đựng sự buộc tội, lên án.
    • Chỉ trích, kết tội: Thể hiện thái độ phán xét hoặc quy trách nhiệm một cách mạnh mẽ.
  2. Danh từ:

    • Người buộc tội, người tố cáo: Người đưa ra lời buộc tội hoặc tố cáo ai đó trước pháp luật hoặc trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son doigt prit une direction accusatrice. (Ngón tay anh ta chỉ về một hướng đầy sự buộc tội.)
    • Il me lança un regard accusateur. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn buộc tội.)
  • Danh từ:

    • L'accusateur a présenté ses preuves au tribunal. (Người buộc tội đã trình bày các chứng cứ của mình trước tòa.)
    • Dans cette affaire, l'accusateur est aussi une victime. (Trong vụ án này, người tố cáo cũngmột nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accusateur public": (Danh từ, thuật ngữ pháp lý) Công tố viên, người giữ quyền công tố trước tòa, đại diện cho xã hội để buộc tội.
    • L'accusateur public a requis une peine sévère. (Công tố viên đã yêu cầu một bản án nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Accusatrice (tính từ, giống cái): Biến thể giống cái của "accusateur".
    • Une voix accusatrice (Một giọng nói đầy sự buộc tội)
  • Accusation (danh từ giống cái): Sự buộc tội, lời buộc tội.
    • Il a rejeté toutes les accusations. (Anh ta bác bỏ mọi lời buộc tội.)
  • Accuser (động từ): Buộc tội, tố cáo.
    • On l'accuse de vol. (Người ta buộc tội anh ta trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Réprobateur (chê trách, quở trách), réprimandeur (khiển trách), incriminant (buộc tội).
  • Danh từ: Dénonciateur (người tố giác), plaignant (nguyên đơn, trong một số vụ án).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Absolvant (tha bổng), innocentant (minh oan), approbateur (tán thành).
  • Danh từ: Défenseur (người bào chữa), accusé (bị cáo).
accusateur

Un regard accusateur se pose sur lui.

tính từ
  1. buộc tội, tố cáo
    • Regard accusateur
      cái nhìn tố cáo
    • Des traces accusatrices
      những dấu vết tố cáo
danh từ
  1. người buộc tội, người tố cáo
    • accusateur public
      (luật học, pháp lý) người giữ quyền công tố trước tòa, công tố viên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accusateur"