accuser

/ə'kju:ze/
Học thuật
Thân thiện
accuser

The accuser points directly at the defendant in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buộc tội, người cáo buộc: Một người tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc phạm tội. Đây người chính thức hoặc không chính thức đưa ra lời buộc tội.
    • Nguyên cáo: Trong bối cảnh pháp , đây có thể người khởi kiện hoặc bên đưa ra cáo buộc chống lại bị cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accuser presented new evidence to the court. (Người buộc tội đã trình bày bằng chứng mới trước tòa.)
    • He faced his accuser during the trial. (Anh ta đã đối mặt với người buộc tội mình trong phiên tòa.)
    • Without proof, the words of an accuser are not enough. (Không bằng chứng, lời nói của người buộc tội chưa đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The accuser and the accused": Một cụm từ phổ biến trong pháp để chỉ hai bên đối lập trong một vụ kiện hoặc điều tra hình sự.
    • The relationship between the accuser and the accused is often complex. (Mối quan hệ giữa người buộc tội bị cáo thường phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Accuse (động từ): buộc tội, cáo buộc.
    • She decided to accuse him of theft. ( ấy quyết định buộc tội anh ta về tội trộm cắp.)
  • Accusation (danh từ): sự buộc tội, lời cáo buộc.
    • He denied the accusation. (Anh ta phủ nhận lời cáo buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Charging party: bên đưa ra cáo buộc (thường dùng trong pháp ).
  • Complainant: nguyên đơn, người khiếu nại.
  • Plaintiff: nguyên đơn (trong tố tụng dân sự).
Từ trái nghĩa
  • Defendant: bị cáo, bị đơn.
  • The accused: người bị buộc tội.
accuser

The accuser points directly at the defendant in the courtroom.

danh từ
  1. uỷ viên công tố, người buộc tội
  2. nguyên cáo

Từ chứa "accuser"