acetification

/ə,setifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
acetification

The vinegar maker carefully monitors the acetification process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình lên men thành giấm: "Acetification" quá trình hóa học trong đó rượu (ethanol) bị oxy hóa thành axit axetic dưới tác dụng của vi khuẩn, tạo thành giấm.
    • Sự chuyển hóa thành giấm: Thuật ngữ này mô tả hành động hoặc kết quả của việc biến một chất lỏng cồn (như rượu vang, bia) thành giấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acetification of wine is a natural process if it is exposed to air. (Quá trình lên men giấm của rượu vang một quá trình tự nhiên nếu tiếp xúc với không khí.)
    • Controlled acetification is essential for producing high-quality vinegar. (Việc kiểm soát quá trình lên men giấm điều cần thiết để sản xuất giấm chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo acetification": trải qua quá trình lên men giấm.
    • The cider began to undergo acetification, turning sour. (Rượu táo bắt đầu trải qua quá trình lên men giấm, trở nên chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetify (động từ): làm thành giấm, lên men thành giấm.

    • The bacteria will acetify the alcohol solution. (Vi khuẩn sẽ biến dung dịch cồn thành giấm.)
  • Acetic (tính từ): (thuộc về) giấm hoặc axit axetic.

    • The liquid has a strong acetic smell. (Chất lỏng mùi giấm rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinegar fermentation: quá trình lên men giấm.
  • Acidification (trong ngữ cảnh cụ thể): sự axit hóa (có thể chỉ quá trình tương tự hoặc rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "acetification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acetification")

acetification

The vinegar maker carefully monitors the acetification process.

danh từ
  1. sự hoá giấm; sự làm thành giấm

Từ gần giống