acetone

/'æsitoun/
Học thuật
Thân thiện
acetone

A scientist carefully pours acetone from a labeled bottle into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axeton: Một hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, dễ bay hơi rất dễ cháy. Đây xeton đơn giản nhất, công thức hóa học (CH₃)₂CO. được sử dụng rộng rãi như một dung môi hữu cơ trong công nghiệp phòng thí nghiệm, đồng thời nguyên liệu để sản xuất nhiều loại nhựa plastic hóa chất khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acetone is commonly used to remove nail polish. (Axeton thường được dùng để tẩy sơn móng tay.)
    • The laboratory stores acetone in a special flammable liquids cabinet. (Phòng thí nghiệm cất giữ axeton trong tủ chuyên dụng cho chất lỏng dễ cháy.)
    • The smell of acetone is quite distinctive and pungent. (Mùi của axeton khá đặc trưng hăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế: Trong y học, sự hiện diện của acetone trong hơi thở hoặc nước tiểu có thể dấu hiệu của một số tình trạng sức khỏe, như nhiễm toan ceton ở bệnh nhân tiểu đường.
    • The doctor suspected ketoacidosis after detecting acetone on the patient's breath. (Bác sĩ nghi ngờ nhiễm toan ceton sau khi phát hiện mùi axeton trong hơi thở của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetonic (adj): (thuộc về) axeton.
    • An acetonic odor filled the room. (Một mùi hăng của axeton tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Propanone: Tên gọi hóa học hệ thống của axeton.
  • Dimethyl ketone: Một tên gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học.
acetone

A scientist carefully pours acetone from a labeled bottle into a beaker.

danh từ
  1. axeton

Từ đồng nghĩa